Khởi động & Ôn bài cũ — Từ “Living off the Land” (Người tiền sử) đến Bảo tàng của Ross
iGợi ý mở bài cho thầy
Anh mở lời với học trò: “Mình vừa học xong bài người tiền sử living off the land của Cunk on Earth — trùng hợp là ở Miếng 2 hôm nay, Ross đang đứng dựng mô hình gia đình người tiền sử (cave people) ngay trong bảo tàng! Mình dợt lại 4 cụm đinh của bài trước để lấy đà nhé.”
Đợt 1 · Cunk on Earth — From Cavemen to Cities
Săn bắt hái lượm (Living off the Land) & Cách mạng Nông nghiệp
iĐiểm nối
Nối trực tiếp từ người tiền sử 'living off the land' sang cảnh Ross và Marsha đứng trước mô hình người tiền sử với con voi răng mấu (mastodon) và sông băng (glacier).
live off the land
/lɪv ɒf ðə lænd/
sống dựa vào thiên nhiên (săn bắt, hái lượm, tự trồng trọt)
survive by hunting, fishing, or growing your own food in nature
Ví dụ
Trong bài“Before cities existed, hunter-gatherers lived off the land.”
Bệnh viện“In remote mountain provinces, many families still live off the land.”
Ở các tỉnh miền núi xa xôi, nhiều hộ gia đình vẫn sống tự cung tự cấp từ thiên nhiên ('live off the land').
idiom · Cunk S01E01
farming took root
/ˈfɑːmɪŋ tʊk ruːt/
nông nghiệp bắt đầu bén rễ, hình thành vững chắc
begin to develop and become established in a place
Ví dụ
Trong bài“Once farming took root, people stopped moving around and built permanent settlements.”
Bệnh viện“Our hospital's quality-improvement culture has really taken root over the past two years.”
Văn hóa cải tiến chất lượng bệnh viện đã thực sự 'bén rễ' vững chắc trong hai năm qua.
idiom · Cunk S01E01
go out on a limb
/ɡəʊ aʊt ɒn ə lɪm/
mạo hiểm đưa ra nhận định / quyết định táo bạo
take a risk by saying something bold that others might challenge
Ví dụ
Trong bài“I'm going to go out on a limb here and say the wheel changed human history.”
Bệnh viện“I'll go out on a limb and say this new pediatric vaccine will cut admissions in half.”
Tôi xin mạnh dạn nhận định vắc-xin nhi khoa mới này sẽ giảm một nửa số ca nhập viện.
idiom · Cunk S01E01
Đợt 2 · Friends S01E01 — Welcome to the Real World
Từ đám cưới bỏ chạy của Rachel đến thế giới thực
iĐiểm nối
Nhắc lại chuyện Rachel bỏ trốn khỏi đám cưới với BS nha khoa Barry để nối vào chuyện hôm nay cô phải đi trả nhẫn đính hôn.
live off your parents ↔ stand on your own two feet
/lɪv ɒf jɔː ˈpeərənts/
sống bám vào tiền bố mẹ ↔ tự đứng trên đôi chân của mình
depend financially on your parents vs. be independent
Ví dụ
Trong bài“Rachel cuts up her father's credit cards so she can stop living off her parents.”
Bệnh viện“Cutting up those credit cards was Rachel's first step toward standing on her own two feet.”
Cắt bỏ đống thẻ tín dụng của bố là bước đầu tiên để Rachel tự đứng trên đôi chân của mình.
phrasal verb & idiom · Friends E01 + Oxford U25
go through with (a wedding / a plan)
/ɡəʊ θruː wɪð/
quyết làm tới cùng (một việc khó khăn đã định trước)
complete a difficult or unpleasant plan or promise
Ví dụ
Trong bài“I realized I couldn't go through with the wedding.”
Bệnh viện“Even though the surgery was complex, the team decided to go through with the procedure.”
Dù ca mổ rất phức tạp, ê-kíp vẫn quyết định thực hiện tới cùng.
phrasal verb · Friends E01
Quick recall Kiểm nhanh bài cũ
1 · Living off the Land × Friends E01
Complete the contrast: Cave people had to live off ______, while spoiled Rachel used to live off ______.
'Live off the land' = sống nhờ thiên nhiên (săn bắt hái lượm); 'live off her parents' = sống nhờ tiền bố mẹ.
2 · Friends E01 → E02 Bridge
In Episode 1, Rachel couldn't 'go through with' her wedding to Barry. What difficult task is she 'dreading' in Episode 2?
Vì hủy hôn ở Tập 1 nên sang Tập 2 Rachel sợ phát khiếp ('dreading') chuyện phải đem trả lại nhẫn đính hôn cho Barry.
Warm-up conversation Câu hỏi mở máy
Câu hỏi mở máy (30 giây)
“Between 'living off the land' in prehistoric times and navigating modern family & work pressures today, which kind of stress is harder to handle?”
Giữa chuyện sinh tồn 'living off the land' thời tiền sử và áp lực công việc – gia đình thời hiện đại ('having issues'), theo anh cái nào căng thẳng hơn?
Câu trả lời mẫu
“Cave people only worried about glaciers and food, whereas modern professionals have to juggle hospital leadership, family expectations, and relationships!”
Bối cảnh
Friends S01E02 (Part 1) — Carol's News
Friends S01E02 (Phần 1) — Tin chấn động của Carol
Ross gets big news at work. Rachel loses her ring. Monica's parents are coming.
iLộ trình buổi học
Clip 7 phút 15 giây chia làm 5 Cảnh ngắn. Bấm ▶ Xem Cảnh để nghe từng đoạn và đọc câu đinh (★).
Story in 3 lines Tóm tắt
Quán cà phê: Cả nhóm tranh cãi xem nụ hôn đầu quan trọng cỡ nào.
Bảo tàng: Vợ cũ Carol tìm gặp Ross báo tin đang mang thai con của anh.
Căn hộ Monica: Monica lo dọn nhà đón bố mẹ; Rachel đánh rơi nhẫn đính hôn vào khay mì Lasagna.
Who's who Nhân vật
Rossa scientist at a museum. His ex-wife Carol left him for a woman.nhà khoa học ở bảo tàng; vợ cũ Carol bỏ anh để sống với một phụ nữ
MonicaRoss's sister. A chef. She likes everything clean and perfect.em gái Ross, đầu bếp, mê sạch sẽ và hoàn hảo
Rachelran away from her own wedding. Now she lives with Monica.bỏ trốn khỏi đám cưới của chính mình, giờ ở chung với Monica
Chandlerthe joker. He makes a joke when he feels awkward.anh chàng hay đùa, ngượng là pha trò
Joeyan actor. Kind, but slow to understand.diễn viên, tốt bụng nhưng chậm hiểu
Phoebea masseuse who sings at the café. Strange, sweet ideas.thợ mát-xa, hay hát ở quán cà phê; suy nghĩ kỳ quặc mà dễ thương
Carol & SusanRoss's ex-wife and her girlfriend.vợ cũ của Ross và bạn gái của cô
MarshaRoss's colleague at the museum.đồng nghiệp của Ross ở bảo tàng
Key expressions Cụm từ sắp nghe
ex-wife · vợ cũlesbian · người đồng tính nữengagement ring · nhẫn đính hônlasagna · mì Ý đút lò nhiều lớpmuseum · bảo tàng (Ross làm ở đây)be involved · tham gia cùng
The story so far · Chuyện trước đó
In Episode 1, Ross's wife Carol left him for a woman, Susan. In the 1990s this was a very new situation for a TV comedy. Rachel ran away from her wedding to Barry, so tomorrow she must give his ring back. Listen for 'gonna have to', 'don't have to' and 'up to me': people talk a lot about duty and choice in this clip.
Ở Tập 1, vợ của Ross là Carol đã ly hôn để sống cùng người yêu đồng giới Susan, còn Rachel bỏ trốn khỏi đám cưới với Barry nên ngày mai phải đem trả nhẫn đính hôn.
Before you watch Đoán thử
Ross's ex-wife visits him at work. What news do you think she brings?
Carol tới bảo tàng để báo tin đang mang thai con của Ross ('I'm pregnant').
Miếng 1 / 7 · 0:00–1:08
Kissing is just the opening act
Hôn chỉ là tiết mục mở màn
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Vẽ 3 dòng lên giấy: diễn viên hài = hôn, Pink Floyd = lên giường, nghe đĩa một mình = ở nhà một mình. Hỏi học trò: Rachel đang đe doạ gì? Cười ở câu cuối của Joey — anh ta lạc trong phép ví.
What's happening Bối cảnh
The girls say the first kiss is very important. The guys don't agree. Chandler explains with a picture from a rock concert.
Các cô nói nụ hôn đầu rất quan trọng. Các anh không đồng ý, và Chandler giải thích bằng hình ảnh một đêm nhạc rock.
Where's the joke? Cười ở đâu?
At a big rock concert, a comedian comes on first. Nobody came for him. Everyone is waiting for the band.
Ở đêm nhạc rock lớn, một diễn viên hài lên trước cho nóng sân khấu. Không ai mua vé vì anh ta, ai cũng chờ ban nhạc.
the comedian→kissing
Pink Floyd (the band)→sex
the album, alone→being alone at home
Chandler says kissing is boring — you just sit through it. Rachel uses his own picture against him: be nice, or you'll be alone with your album.
Chandler chê hôn là màn phụ, ráng ngồi cho qua. Rachel lấy luôn cái ví của anh để dằn mặt: không chịu “mở màn” thì về nhà “nghe đĩa một mình”.
Câu chốt
“Are we still talking about sex?”
— Joey
Joey is always the last to understand. The metaphor got too long for him.
Joey luôn hiểu chậm nhất — ví von dài quá nên anh lạc luôn.
Words you need Từ cần cho miếng hài
opening act
tiết mục mở màn
the short show before the main show
“kissing is pretty much like an opening act”
Cách dùng
The whole joke is built on this.
sit through (something)
ráng ngồi cho hết
stay until the end of something boring
“the stand-up comedian you have to sit through before Pink Floyd comes out”
Cách dùng
Use it: I sat through a 3-hour meeting.
word of advice
khuyên thật một câu
let me tell you something useful (often a warning)
“word of advice. Bring back the comedian.”
Văn hoáPink Floyd — a very famous British rock band
ban nhạc rock Anh cực nổi tiếng
Quick check Kiểm tra nhanh
Why does Rachel say “Bring back the comedian”?
In the metaphor, the comedian = kissing.
Trong phép ví, anh diễn viên hài = nụ hôn. Rachel muốn các anh coi trọng nụ hôn.
Lời thoại đoạn này (14 câu)
MonicaWhat you guys don't understand is for us kissing is as important as any part of it.
Đàn ông mấy cậu không hiểu đâu, với phụ nữ tụi tôi thì chuyện hôn cũng quan trọng ngang ngửa mọi phần khác vậy.
JoeyYeah, right!
Ờ, tin chết liền!
PhoebeYou serious?
Cậu nói thiệt hả?
RachelOh, yeah!
Thiệt chứ sao không!
RachelEverything you need to know is in that first kiss.
Mọi thứ cần biết về một người đàn ông đều nằm gọn trong nụ hôn đầu tiên đó.
MonicaAbsolutely.
Chuẩn luôn.
ChandlerYeah, I think for us kissing is pretty much like an opening act, you know?
Ờ, còn với đàn ông tụi tôi thì hôn nhau đại khái chỉ giống như tiết mục mở màn thôi, hiểu không?
ChandlerI mean it's like the stand-up comedian you have to sit through before Pink Floyd comes out.
Ý tôi là nó giống như anh diễn viên hài độc thoại mà mình phải ngồi ráng xem cho hết trước khi ban nhạc Pink Floyd bước ra vậy.
RossYeah, and-and it's not that we don't like the comedian it's just that-that that's not why we bought the ticket.
Đúng rồi, mà không phải là tụi tôi ghét bỏ gì anh diễn viên hài đâu, chỉ là... tụi tôi bỏ tiền mua vé đâu phải vì cái tiết mục đó.
ChandlerYou see, the problem is, though, after the concert's over no matter how great the show was you girls are always lookin' for the comedian again, you know?
Mà khổ nỗi là vầy nè: sau khi đêm nhạc kết thúc, dù buổi diễn có đỉnh cỡ nào đi nữa thì phụ nữ mấy bà lúc nào cũng đòi kiếm lại anh diễn viên hài đó!
ChandlerI mean, we're in the car, we're fighting traffic basically just tryin' to stay awake.
Trong khi tụi tôi lúc đó như người đã lên xe ra về, vật lộn với kẹt xe, cơ bản là chỉ ráng mở mắt cho khỏi ngủ gục thôi!
RachelYeah, well, word of advice. Bring back the comedian.
Vậy hả, thế thì khuyên thật một câu nha: lo mà gọi anh diễn viên hài quay lại đi.
RachelOtherwise next time you're gonna find yourself sitting at home, listening to that album alone.
Bằng không thì lần tới mấy người sẽ thấy mình phải ngồi ở nhà mà tự bật đĩa nhạc nghe một mình đấy!
JoeyAre we still talking about sex?
Ủa... nãy giờ mình vẫn đang nói chuyện giường chiếu đó hả?
Miếng 2 / 7 · 1:08–1:49
Cave people have “issues”
Người tiền sử cũng “có vấn đề”
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Chữ chốt là “issues”: ngày nay = khúc mắc tình cảm. Marsha nói về người tiền sử như cặp vợ chồng thời nay; Ross cãi họ chỉ lo sông băng. Rồi “vấn đề” thật của Ross bước vào cửa. Speaking of issues = cầu nối hài.
What's happening Bối cảnh
Ross works at a museum. He and Marsha are looking at a model of a cave family. Marsha thinks the cave woman looks angry.
Ross làm ở bảo tàng. Ross và chị Marsha đang xem mô hình một gia đình người tiền sử. Marsha thấy bà vợ tiền sử trông có vẻ bực.
Where's the joke? Cười ở đâu?
Today, “she has issues” means she has emotional problems. Marsha talks about cave people like a modern unhappy couple.
Ngày nay “she has issues” = cô ấy có khúc mắc tình cảm, tâm lý. Marsha nói về người tiền sử như một cặp vợ chồng hiện đại đang lục đục.
Ross says cave people had no time for feelings. Then his own big “issue” walks in: his ex-wife Carol.
Ross cãi: người tiền sử lo chạy băng còn không kịp, làm gì có “vấn đề tình cảm”. Đúng lúc đó “vấn đề” to nhất đời Ross bước vào: vợ cũ Carol.
Câu chốt
“Speaking of issues, isn't that your ex-wife?”
— Marsha
Then she leaves fast with a museum joke: “I'll catch up with you in the ice age.”
Rồi chị chuồn lẹ bằng một câu đùa kiểu bảo tàng: “Lát gặp cậu ở khu Kỷ Băng Hà nhé.”
Words you need Từ cần cho miếng hài
have issues
có khúc mắc tâm lý
have emotional problems (informal)
“Well, she has issues.”
Cách dùng
Very common today: He has trust issues.
mastodon
/ˈmæstədɒn/
voi răng mấu (voi tiền sử, họ hàng voi ma-mút)
a giant hairy elephant that lived long ago
“trying to get the mastodon smell out of the carpet”
Cách dùng
mastodon vs mammoth: two kinds of very old elephants
glacier
/ˈɡleɪʃər/
sông băng
a huge river of ice that moves slowly
“Gee, that glacier's getting kinda close.”
Cách dùng
glacier → glacial (adj): very slow or very cold
Speaking of …
nhân tiện nói tới …
used to change topic with the word just said
“Speaking of issues, isn't that your ex-wife?”
Cách dùng
Use it: Speaking of food, I'm hungry!
Quick check Kiểm tra nhanh
What does Marsha mean by “she has issues”?
Issues (informal) = emotional problems.
“Issues” ở đây = khúc mắc tình cảm, tâm lý — không phải “số báo”.
Lời thoại đoạn này (12 câu)
MarshaNo, it's good, it is good, uh, it's just that mm..
Không, mô hình dựng ổn lắm, rất ổn, chỉ có điều là... ừm...
MarshaDoesn't she seem a little angry?
Cậu có thấy pho tượng cô vợ người tiền sử kia nhìn hơi giận dữ không?
MarshaWell, she has issues.
Thì tại cô ta có tâm sự bức xúc trong lòng mà.
RossDoes she?
Vậy luôn hả?
MarshaHe's out banging other women over the head with a club while she sits at home trying to get the mastodon smell out of the carpet.
Ông chồng thì suốt ngày ra ngoài cầm chầy đập đầu mấy người phụ nữ khác, bỏ mặc bà vợ ngồi nhà còng lưng chà cho sạch mùi voi ma-mút bám trên thảm!
RossMarsha, these are cave people.
Marsha à, đây là người tối cổ ở trong hang đó.
RossOkay? They have issues like..
Được chưa? Vấn đề của họ chỉ là mấy chuyện sinh tồn kiểu như...
RossGee, that glacier's getting kinda close.
“Chết cha, cái sông băng kia đang trôi tới hơi bị gần rồi đó!”
MarshaSpeaking of issues, isn't that your ex-wife?
Mà nhân tiện đang nói chuyện 'có vấn đề', kia chẳng phải là vợ cũ của cậu sao?
RossMy...no. No.
Vợ cũ tôi... đâu có. Không phải đâu.
Marsha / Ross- Yes, it is. Carol! Hi! - Okay, okay, yes, it is.
- Đúng cổ rồi kìa. Carol ơi, chào cô! - Thôi được rồi, đúng là cổ đó.
MarshaHow about I'll, uh, catch up with you in the ice age.
Thôi để lát nữa tôi... qua khu Kỷ Băng Hà gặp lại cậu sau nhé.
Miếng 3 / 7 · 2:01–2:55
“You look great. I hate that.”
“Em trông đẹp lắm. Anh ghét điều đó.”
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Ba câu Ross đều “thật thà quá”: khen xong nói ghét; tự chê mình đẹp nhờ đứng cạnh người vượn; còn hy vọng Carol hết đồng tính (“you never know”). Câu chốt “I'm pregnant” — dừng video, hỏi học trò đoán của ai.
What's happening Bối cảnh
Carol, Ross's ex-wife, visits him at work. She left Ross for a woman, Susan. Ross is very nervous and says strange things.
Carol — vợ cũ của Ross, đã bỏ anh để sống với một người phụ nữ tên Susan — tới chỗ làm thăm anh. Ross run quá nên nói toàn câu kỳ cục.
Where's the joke? Cười ở đâu?
Ross is too honest. He says what he thinks, not what is polite.
Ross thật thà quá mức: nghĩ gì nói nấy, không nói câu lịch sự.
“You look great. I hate that.”→I want you to look sad without me
“In here, anyone who stands erect…”→in a museum of cave men, anyone looks good
“Still… a lesbian?” — “You never know.”→Ross still hopes she will come back
Every time Carol is kind, Ross makes it awkward. Then she gives the big news.
Carol nói gì tử tế Ross cũng làm cho ngượng hơn. Rồi cô tung tin lớn.
Câu chốt
“I'm pregnant.”
— Carol
The baby is Ross's. This is the big news of the whole episode.
Đứa bé là con của Ross — tin chấn động của cả tập.
Words you need Từ cần cho miếng hài
stand erect
đứng thẳng (như người, không như vượn)
stand up straight (like humans, not apes)
“in here, anyone who... stands erect...”
Cách dùng
Ross jokes: next to the cave-men models, anyone who stands up looks good.
You never know.
biết đâu được
maybe it can happen — nobody is sure
“Well... you never know.”
Cách dùng
Ross hopes Carol is not a lesbian any more. That's the sad joke.
Quick check Kiểm tra nhanh
Ross says “You look great. I hate that.” Why is it funny?
He wanted his ex-wife to look sad without him.
Ross buột miệng nói thật: anh mong vợ cũ trông thê thảm khi không có anh.
Lời thoại đoạn này (12 câu)
Ross / Carol- Hi. - Hi.
- Chào em. - Chào anh.
Ross / Carol- Oh. - Uh.
- Ờ... - À...
RossSo..
Vậy là...
RossYou look great. I, uh, I hate that.
Nhìn em tươi tắn ghê. Anh... anh ghét cái điều đó lắm.
CarolSorry. Thanks. You look good too.
Em xin lỗi. Mà cảm ơn anh. Nhìn anh cũng phong độ lắm.
RossAh, well, in here, anyone who... stands erect...
À thì, ở trong cái phòng toàn người vượn gù lưng này, cứ ai... đứng thẳng được là nhìn đẹp hết...
Ross / Carol- So what's new? Still, uh-- - A lesbian?
- Dạo này có gì mới không? Em vẫn... ờ... - Vẫn là đồng tính nữ hả?
RossWell... you never know.
À thì... biết đâu được đấy (lỡ em đổi ý thì sao).
RossHow's, um... how's the family?
Thế... gia đình bên em dạo này sao rồi?
CarolMarty's still totally paranoid.
Ông Marty thì vẫn mắc chứng đa nghi hoang tưởng nặng như xưa.
Carol / Ross- Oh, and, uh-- - Why-why are you here, Carol?
- À, với lại... - Mà Carol này, sao tự nhiên hôm nay em lại tới tìm anh?
Carol / Ross- I'm pregnant. - Pregnant?
- Em có thai rồi. - Có thai á?!
Miếng 4 / 7 · 2:56–4:03
Monica's cleaning panic
Monica dọn nhà cuống cuồng
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Cảnh này cười theo kiểu “cả nhóm làm quá để chọc Monica”. Chỉ ra 3 câu: Joey (nuốt chậm), Chandler (cục giấy → muốn chết), Chandler (gối xẹp mà “tàn nhẫn”). Dạy “ammunition” nghĩa bóng = cớ để bắt bẻ. Three's Company = phim tập nào cũng hiểu lầm.
What's happening Bối cảnh
Monica's parents are coming to dinner. She cleans everything again and again. Her friends make fun of her.
Bố mẹ Monica sắp tới ăn tối. Cô dọn đi dọn lại mọi thứ, cả nhóm thì trêu cô.
Where's the joke? Cười ở đâu?
Monica's parents always find something to criticise. So she fixes every tiny thing — even a pillow.
Bố mẹ Monica lúc nào cũng tìm ra cái để chê. Nên cô sửa từng thứ nhỏ nhất — kể cả cái gối.
Joey: “the swallowing slowed me down”→she takes his plate before he finishes
Chandler: “now I wish I was dead”→he copies Monica's crazy mood about a tiny paper ball
Chandler: “how cruel… the flatness of a child's pillow”→sarcasm: a flat pillow is nothing
Everyone answers Monica's panic with fake drama. Phoebe finds a new word for her: “chaotic and twirly”.
Ai cũng đáp lại cơn hoảng của Monica bằng kiểu làm quá giả bộ. Phoebe còn chế chữ mới cho cô: “chaotic and twirly” (loạn xạ, xoay mòng mòng).
Câu chốt
“You're all chaotic and twirly, you know. And not in a good way.”
— Phoebe
“Twirly” is not a normal word. Phoebe makes it up — that's very Phoebe.
“Twirly” không phải từ chuẩn, Phoebe tự chế — rất đúng chất Phoebe.
Words you need Từ cần cho miếng hài
fluff (a pillow)
/flʌf/
vỗ cho gối phồng lên
hit or shake a pillow so it gets soft and round
“She's already fluffed that pillow.”
Cách dùng
fluff a pillow · fluffy (adj): soft, like a cat's fur
give someone ammunition
cho người ta thêm cớ để bắt bẻ
give someone reasons to criticise you
“I just don't wanna give them any more ammunition than they already have.”
Cách dùng
Ammunition = bullets. Here it means reasons to attack you.
chaotic and twirly
/keɪˈɒtɪk/
loạn xạ, xoay như chong chóng
very messy and spinning around (twirly = Phoebe's own word)
“you're all chaotic and twirly, you know.”
Cách dùng
chaos /ˈkeɪɒs/ (noun) · a chaotic day
flatness
độ xẹp
being flat (a pillow that is not soft and round)
“the flatness of a child's pillow”
Cách dùng
Chandler uses a big, serious word for a silly problem. That's the sarcasm.
Văn hoáThree's Company — a 1970s TV comedy. Every episode was about a misunderstanding — so Phoebe has “already seen this one”.
phim hài Mỹ thập niên 70, tập nào cũng xoay quanh một vụ hiểu lầm — nên Phoebe nói “xem rồi”.
Quick check Kiểm tra nhanh
“I don't want to give them any more ammunition.” Monica means:
Ammunition here = reasons to criticise.
“Ammunition” (đạn) ở đây là nghĩa bóng: cớ để bố mẹ bắt bẻ cô.
Lời thoại đoạn này (18 câu)
ChandlerHuh! Looks like she didn't leave in such a hurry, after all.
Chà! Coi bộ rốt cuộc bà trong quảng cáo cũng đâu có đi gấp như lời đồn nhỉ.
ChandlerOh, I think this is the episode of "Three's Company" where there's some kind of misunderstanding.
Ồ, hình như đây là cái tập phim 'Three's Company' có xảy ra một vụ hiểu lầm gì đó thì phải.
PhoebeThen I've already seen this one!
Thế thì tập này tôi coi rồi! (Tắt TV luôn)
MonicaAre you through with that?
Cậu uống xong ly đó chưa? (Giật phắt luôn)
JoeyYeah, sorry, the swallowing slowed me down.
Ờ xong rồi, xin lỗi nha, tại phải nuốt nữa nên hơi mất thời gian!
MonicaWhose little ball of paper is this?
Cái cục giấy vo tròn nhỏ xíu này là của ai bày ra đây hả?
ChandlerOh, uh, that would be mine.
À, ờ... chắc là của tôi đó.
ChandlerSee, I wrote a note to myself and then I realized I didn't need the notes so I balled it up and now I wish I was dead.
Chuyện là tôi ghi mấy chữ nhắc việc cho mình, xong thấy không cần nữa nên mới vo tròn lại... và nhìn mặt cậu lúc này thì tôi chỉ ước gì mình chết quách đi cho rồi.
PhoebeShe's already fluffed that pillow.
Nãy cổ mới đập phồng cái gối đó rồi mà.
PhoebeMonica, you know, you've already fluffed... But, it's fine!
Monica ơi, cái gối đó nãy cậu đập phồng rồi... À mà thôi, đập nữa cũng tốt chán!
MonicaLook , I'm sorry, guys, I just don't wanna give them any more ammunition than they already have.
Thôi cho tôi xin lỗi mọi người, tại tôi không muốn để bố mẹ có thêm bất kỳ cái cớ nào để bắt lỗi tôi nữa.
ChandlerYes, and we all know how cruel a parent can be about the flatness of a child's pillow.
Ờ đúng rồi, ai mà chẳng biết các bậc cha mẹ có thể tàn nhẫn cỡ nào trước chuyện cái gối của con mình hơi bị xẹp!
PhoebeMonica, hi! Um..
Monica nè, chào cậu! Ừm...
PhoebeMonica, you're scaring me.
Monica à, cậu làm tôi phát hoảng rồi đó.
PhoebeI mean, you're like, you're all chaotic and twirly, you know.
Ý tôi là nhìn cậu cứ loạn cào cào và quay cuồng chóng cả mặt ấy.
PhoebeAnd not-not in a good way.
Mà không phải kiểu quay cuồng dễ thương đâu nha.
JoeyYeah, calm down.
Ờ, bình tĩnh lại đi.
JoeyYou don't see Ross getting all chaotic and twirly every time they come.
Cậu thấy mỗi lần bố mẹ cậu tới chơi, Ross có bao giờ cuống cuồng loạn xạ lên như vậy đâu.
Miếng 5 / 7 · 4:03–4:24
Prince Ross & the Ugly Naked Guy
Hoàng tử Ross & Ông Trần Truồng Xấu Xí
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Dạy “can do no wrong” (con cưng). Monica nói đùa Ross được làm lễ như hoàng tử trước khi cô ra đời. Rồi giới thiệu “Ugly Naked Guy” — nhân vật không bao giờ lộ mặt; Thighmaster = máy kẹp đùi, tưởng tượng là thấy ghê.
What's happening Bối cảnh
Monica explains why her parents love Ross more. Then Chandler sees something terrible out of the window.
Monica giải thích vì sao bố mẹ cưng Ross hơn. Rồi Chandler thấy một cảnh kinh khủng ngoài cửa sổ.
Where's the joke? Cười ở đâu?
In her parents' eyes, Ross is perfect. Monica says it like Ross is a real royal prince.
Trong mắt bố mẹ, Ross hoàn hảo. Monica nói như thể Ross là hoàng tử thật.
“Ross can do no wrong”→everything Ross does is good
“some big ceremony before I was born”→like a royal crowning — she missed it
Ugly Naked Guy→a neighbour across the street who is always naked
Monica's sad family story is cut by something gross: the naked neighbour now has an exercise machine for his thighs.
Chuyện gia đình buồn của Monica bị cắt ngang bởi một cảnh ghê: ông hàng xóm trần truồng vừa sắm máy tập đùi.
Câu chốt
“Ugly naked guy got a Thighmaster.”
— Chandler
Imagine a naked man squeezing that machine between his legs. Everyone: “Ew!”
Tưởng tượng ông ta trần truồng kẹp máy giữa hai đùi… cả nhóm: “Ew!” (ghê quá!).
Words you need Từ cần cho miếng hài
can do no wrong
làm gì cũng đúng (con cưng)
someone thinks you are perfect, always
“Ross can do no wrong.”
Cách dùng
Use it: In my mother's eyes, my brother can do no wrong.
Thighmaster
/ˈθaɪmɑːstər/
dụng cụ kẹp tập đùi (rất nổi thập niên 90)
a 1990s exercise machine: you squeeze it between your thighs
“Ugly naked guy got a Thighmaster.”
Ew!
Eo ơi! / Ghê quá!
the sound you make when something is disgusting
“Ew, ew, ew!”
Văn hoáUgly Naked Guy — a neighbour the friends watch through the window. We never see his face. He is a running joke in the series.
ông hàng xóm bên kia đường hay ở trần, cả nhóm nhìn qua cửa sổ; không bao giờ lộ mặt — miếng hài lặp lại suốt phim.
Quick check Kiểm tra nhanh
Why does everyone say “Ew!” at the end?
A Thighmaster is squeezed between your thighs. Now imagine Ugly Naked Guy doing it.
Máy kẹp giữa hai đùi + ông hàng xóm trần truồng = cảnh ai tưởng tượng cũng thấy ghê.
Lời thoại đoạn này (6 câu)
MonicaThat's because as far as my parents are concerned Ross can do no wrong.
Đó là tại vì trong mắt bố mẹ tôi thì ông Ross làm cái gì cũng đúng hết!
MonicaYou see, he's the prince.
Mấy cậu hiểu không, ổng là Hoàng tử của cái nhà đó mà.
MonicaApparently they had some big ceremony before I was born.
Nghe đâu hồi tôi còn chưa đẻ ra, ở nhà đã tổ chức cả một đại lễ sắc phong cho ổng rồi!
Chandler / Monica- Ew, ew, ew! - What?
- Khiếp, khiếp, gớm quá đi! - Cái gì vậy?
ChandlerUgly naked guy got a Thighmaster.
Cha hàng xóm Xấu Xí Ở Truồng mới sắm cái kẹp tập cơ đùi kìa!
Cả nhómEw!
Khiếp thật!
Miếng 6 / 7 · 4:25–5:53
The ring in the lasagna
Chiếc nhẫn trong khay lasagna
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Nhiều miếng nhỏ liên tiếp: Phoebe hiểu lầm câu hỏi; Rachel tập dượt trả nhẫn (“cô dâu giẫm nát tim anh”); “Doy” = xưa rồi; “Dinah” = nối câu hát. Chốt: “I gave you one job!” — câu này người Mỹ nay vẫn nói đùa.
What's happening Bối cảnh
Rachel must give her engagement ring back to Barry tomorrow. Now she can't find it. She was in the kitchen, helping Monica make lasagna…
Mai Rachel phải trả nhẫn đính hôn cho Barry, giờ lại tìm không thấy. Lúc nãy cô ở trong bếp phụ Monica làm lasagna…
Where's the joke? Cười ở đâu?
Monica gave Rachel one easy job in the kitchen. The ring fell into the food for her parents.
Monica giao Rachel đúng một việc dễ trong bếp. Thế là nhẫn rơi vào món ăn đãi bố mẹ.
“Has anybody seen my ring?” — Phoebe: “Yeah, it's beautiful.”→Phoebe thinks Rachel is showing it off
“Doy!”→an old silly word for “that's obvious!”
“…in the kitchen with —” “Dinah?”→Chandler finishes an old children's song
Monica is furious. Rachel tries to save herself with a tiny compliment about the noodles.
Monica điên lên. Rachel cố gỡ bằng một lời khen bé tí về mấy sợi mì.
Câu chốt
“Oh, but look how straight those noodles are.”
— Rachel
Answer to “I gave you one job!” — a very small good thing to cover a big mistake.
Đáp lại “Giao có đúng một việc!” bằng một điểm cộng bé xíu để chữa cháy lỗi to.
Words you need Từ cần cho miếng hài
dread (something)
/dred/
sợ, ngán (việc sắp tới)
feel very worried about something that is coming
“like I wasn't dreading tomorrow enough”
Cách dùng
dread + -ing / noun · I'm dreading Monday.
stomp on someone's heart
/stɒmp/
giẫm nát trái tim ai
hurt someone's feelings very badly
“I'm the girl in the veil who stomped on your heart in front of your entire family!”
Cách dùng
stomp on someone's heart = hurt their feelings badly
Veil = the white cloth a bride wears on her head.
I gave you one job!
giao có đúng một việc!
you had one simple task and you failed
“I gave you one job!”
Cách dùng
People still say this today, often as a joke.
Doy!
Hiển nhiên rồi! (tiếng lóng cũ)
old slang for “Obviously!” / “Duh!”
“Doy! Probably right before she lost it.”
Cách dùng
Chandler: you don't hear “doy” much these days.
Văn hoáDinah — an old American song: “Someone's in the kitchen with Dinah”. Rachel says “in the kitchen with…”, so Chandler sings the next word.
bài hát thiếu nhi Mỹ “Someone's in the kitchen with Dinah” — Rachel nói tới “in the kitchen with…” thì Chandler nối luôn chữ “Dinah?”.
Quick check Kiểm tra nhanh
Rachel asks “Has anybody seen my engagement ring?” Phoebe says “Yeah, it's beautiful.” Why is it funny?
She hears a question about the ring's beauty, not about where it is.
Phoebe tưởng Rachel hỏi “thấy nhẫn chưa, đẹp không?” chứ không phải đang tìm nhẫn.
Lời thoại đoạn này (22 câu)
RachelHas anybody seen my engagement ring?
Có ai nhìn thấy chiếc nhẫn đính hôn của tôi rơi ở đâu không?
PhoebeYeah, it's beautiful.
Thấy rồi, nhẫn đẹp xuất sắc luôn!
RachelOh, God. Oh, God. Oh, God.
Trời đất ơi, trời ơi là trời!
PhoebeNo-no, don't touch that.
Khoan khoan, đừng có đụng vô chỗ đó!
RachelOh, like I wasn't dreading tomorrow enough having to give it back to him..
Trời ơi, ngày mai bắt buộc phải đem nhẫn tới trả cho anh ta là tôi đã sợ phát khiếp lắm rồi...
RachelHi, Barry! Remember me?
“Chào anh Barry! Còn nhớ em không?”
RachelI'm the girl in the veil who stomped on your heart in front of your entire family!
“Em là cái đứa trùm khăn voan cô dâu đã giẫm nát trái tim anh ngay trước mặt toàn bộ họ hàng nhà anh đây!”
RachelOh, God and now I'm gonna have to return the ring without the ring, which makes it so much harder.
Trời ơi, vậy mà bây giờ tôi lại phải đi trả nhẫn trong khi... không có cái nhẫn nào trong tay, thế thì còn khó mở miệng gấp vạn lần!
MonicaEasy, Rach, we'll find it.
Bình tĩnh nào Rach, tụi mình sẽ tìm ra thôi.
Monica / Boys- Won't we? - Oh, yeah.
- Đúng không mấy cậu? - Ờ, chắc chắn rồi!
JoeyAlright, when did you have it on last?
Được rồi, nhớ thử xem lần cuối cậu còn đeo nó trên tay là lúc nào?
PhoebeDoy! Probably right before she lost it.
Hỏi thừa! Thì chắc chắn là ngay trước lúc làm mất chứ lúc nào!
ChandlerYou don't get a lot of doy these days.
Chà, thời buổi này hiếm khi còn được nghe ai xài lại cái từ 'doy' đó nha.
RachelI know, I had it this morning and I know I had it when I was in the kitchen with..
Tôi nhớ rõ sáng nay vẫn còn đeo, và tôi nhớ chắc chắn là vẫn còn đeo lúc đứng trong bếp với...
ChandlerDinah?
...với cô Dinah hả?
RachelOh, don't be mad.
Ôi thôi chết rồi... cậu đừng có giận tôi nha.
Monica / Rachel- You didn't. - Oh, I'm sorry.
- Đừng nói với tôi là cậu làm rớt vô đó nha. - Ôi, tôi xin lỗi mà...
MonicaI gave you one job!
Tôi chỉ giao cho cậu có đúng một việc đó thôi mà!
RachelOh, but look how straight those noodles are.
Ơ kìa, nhưng mà cậu nhìn xem mấy lá mì tôi xếp thẳng băng đẹp chưa kìa!
ChandlerNow, Monica, you know that's not how you look for an engagement ring in a lasagna.
Này Monica, cậu thừa biết khều nhẹ kiểu đó thì đời nào mới mò ra được chiếc nhẫn đính hôn trong khay mì đút lò chứ.
MonicaI just can't do it.
Tôi không đành lòng bới tung nó ra được...
ChandlerBoys? We're going in.
Anh em đâu? Xung phong vào cuộc thôi! (Thọc tay vào bới khay mì)
Miếng 7 / 7 · 6:00–7:15
That puts the pillow in perspective
Thế thì chuyện cái gối có là gì
iGợi ý dẫn chuyện cho thầy
Đây là chỗ dạy ngữ pháp: “don't have to” (không bắt buộc) + “it's up to me” (tuỳ tôi). Cái hài: tin của Ross làm chuyện gối xẹp thành vô nghĩa; Phoebe reo “tìm thấy rồi” đúng lúc tệ nhất; Chandler đùa “phần việc lớn nhất xong rồi”.
What's happening Bối cảnh
Ross comes home in shock. He tells everyone that Carol is pregnant. Carol says Ross can choose how much to be in the baby's life.
Ross về nhà, còn choáng. Anh báo cả nhóm Carol có bầu. Carol nói Ross được tự chọn tham gia nuôi con nhiều hay ít.
Where's the joke? Cười ở đâu?
Monica was crazy about a flat pillow all day. Now there is REAL big news.
Cả ngày Monica phát cuồng vì cái gối xẹp. Giờ mới có tin lớn THẬT.
Monica: “That is not a happy hi.”→she hears trouble in one word
Phoebe: “Ooh! I found it!”→the ring — at the worst moment
“puts the pillow thing in perspective”→next to a baby, a pillow is nothing
Joey asks what “involved” means. Chandler answers: the biggest part of the father's job is already done — he means making the baby.
Joey hỏi “tham gia” là sao. Chandler đáp: phần việc lớn nhất của ông bố đã xong rồi — ý là chuyện “tạo ra” em bé.
Câu chốt
“Presumably the biggest part of your job is done.”
— Chandler
Chandler jokes about sex, very politely. Ross is not laughing.
Chandler đùa chuyện giường chiếu bằng giọng rất lịch sự. Ross thì không cười nổi.
Words you need Từ cần cho miếng hài
put something in perspective
làm thấy rõ chuyện đó lớn hay nhỏ
show how big or small a problem really is
“Kinda puts that whole pillow thing in perspective, huh, Mon?”
It's up to me.
Tuỳ tôi quyết định.
It's my decision.
“Basically it's totally up to me.”
presumably
/prɪˈzjuːməbli/
chắc là, có lẽ
probably; I think this is true
“presumably the biggest part of your job is done.”
Cách dùng
presume (verb) = think something is true without proof
sonogram
/ˈsɒnəɡræm/
siêu âm thai
a picture of the baby inside the mother (ultrasound)
“they want me to go down to this sonogram thing with them tomorrow.”
Cách dùng
also: ultrasound · a sonogram appointment
Quick check Kiểm tra nhanh
Ross says: “I don't have to be involved.” This means:
Don't have to = not necessary; you can choose.
Don't have to = không bắt buộc, được tự chọn (khác “mustn't” = cấm).
Lời thoại đoạn này (18 câu)
RossHi.
Chào mọi người...
MonicaWow. That is not a happy hi.
Chà. Tiếng 'chào' này nghe là biết có chuyện chẳng lành rồi.
RossCarol's pregnant.
Carol có bầu rồi.
PhoebeOoh! I found it!
Ối! Tìm thấy nhẫn rồi nè!
MonicaW-w-what?
C-c-cái... cái gì cơ?
RossYeah.
Ừ đó.
RossDo that for another two hours you might be where I am right about now.
Em cứ đứng lắp bắp như vậy thêm hai tiếng đồng hồ nữa là sẽ hiểu tâm trạng của anh ngay lúc này đấy.
ChandlerKinda puts that whole pillow thing in perspective, huh, Mon?
Nghe tin này xong tự nhiên thấy cái vụ gối xẹp hồi nãy chẳng là cái đinh gì nữa ha, Mon?
RachelWell now, how how do you fit into this whole thing?
Vậy giờ... anh sẽ đóng vai trò gì trong toàn bộ chuyện này?
RossWell, Carol says she and Susan want me to be involved but if I'm not comfortable with it, I don't have to be involved.
À thì, Carol bảo cô ấy với Susan đều muốn anh cùng tham gia nuôi dạy con, nhưng nếu anh thấy không thoải mái thì anh không cần tham gia cũng được.
RossBasically it's totally up to me.
Nói chung là hoàn toàn tùy anh quyết định.
PhoebeShe is so great! I miss her.
Cô ấy tử tế dễ sợ ha! Tự nhiên tôi nhớ cổ ghê.
JoeyWell, what does she mean by involved?
Mà khoan, cổ nói 'tham gia' là tham gia cái gì mới được?
ChandlerI mean, presumably the biggest part of your job is done.
Ý tôi là, xét về lý thì cái phần việc 'lớn nhất' của cậu (làm cho có bầu) là xong xuôi từ trước rồi còn gì!
RossAnyway, they want me to go down to this sonogram thing with them tomorrow.
Dù sao thì, ngày mai hai người họ cũng muốn anh đi tới buổi siêu âm thai cùng với họ.
Rachel- Wow. - So what are you gonna do?
- Chà. - Vậy giờ anh tính sao?
RossI have no idea.
Anh cũng chẳng biết phải làm sao nữa.
RossNo matter what I do, though, I'm still gonna be a father.
Nhưng mà dù anh có chọn thế nào đi nữa, thì anh vẫn sắp làm bố rồi.
Cụm từ & sách Oxford
Oxford Word Skills — Idioms and Phrasal Verbs (Intermediate)
Ruth Gairns & Stuart Redman (Oxford University Press)
iBài này nối với sách thế nào
Liên kết các cụm từ trong Phần 1 với sách Oxford Word Skills (Idioms & Phrasal Verbs — Intermediate) và bối cảnh điều hành bệnh viện:
Core expressions from the clip 7 cụm trọng tâm
word of advice
khuyên thật một câu
said before you give someone some advice (often a warning)
“Yeah, well, word of advice.”
sit through
ráng ngồi cho hết
stay until the end of something boring
“the stand-up comedian you have to sit through before Pink Floyd comes out”
have issues
có khúc mắc tâm lý
have emotional problems (informal)
“Well, she has issues.”
speaking of
nhân tiện nói tới
used to change the topic using a word just said
“Speaking of issues, isn't that your ex-wife?”
can do no wrong
làm gì cũng đúng (con cưng)
someone thinks you are perfect and never criticises you
“Ross can do no wrong.”
put something in perspective
làm thấy rõ chuyện đó lớn hay nhỏ
show how important or unimportant something really is
“Kinda puts that whole pillow thing in perspective, huh, Mon?”
up to me
tuỳ tôi quyết định
it is my decision
“Basically it's totally up to me.”
U24
I can talk about my family
pp. 60–61 · Con cưng, kỳ vọng của cha mẹ & thiên vị trong gia đình
Trong phim: Monica than thở trong mắt bố mẹ thì “Ross can do no wrong — he's the prince”, còn cô phải đập phồng từng cái gối vì sợ bố mẹ bắt lỗi (“give them ammunition”).
can do no wrong ↔ get away with everything
làm gì cũng đúng (con cưng) ↔ làm sai cũng không bao giờ bị trách phạt
always be seen as perfect by your parents
Ví dụ
Trong phimMonica: 'As far as my parents are concerned, Ross can do no wrong.'
Bệnh viện“A good hospital leader must apply rules fairly so staff never feel that one department 'can do no wrong'.”
Người lãnh đạo bệnh viện công tâm cần áp dụng quy chế công bằng để nhân viên không cảm thấy có khoa phòng nào là 'con cưng làm gì cũng đúng'.
idiom · Clip + Oxford U25
put something in perspective
đặt mọi chuyện về đúng tầm quan trọng của nó
realize that a small problem is not important compared to a major life event
Ví dụ
Trong phimChandler: 'Kinda puts that whole pillow thing in perspective, huh, Mon?'
Bệnh viện“Seeing a critically ill child recover in the PICU puts all our budget meetings in perspective.”
Nhìn một bệnh nhi nặng hồi phục ở khoa Hồi sức Nhi làm mọi căng thẳng họp hành ngân sách trở nên nhỏ bé.
idiom · Clip + Oxford U21
Thảo luận · Unit 24
“What moment in your medical career really 'put everyday worries in perspective' for you?”
Khoảnh khắc nào trong sự nghiệp y khoa đã giúp anh 'put everyday worries in perspective' (nhìn nhận lại đâu mới là điều thực sự quan trọng)?
Ngữ pháp
have to / don't have to — duty and choice
have to / don't have to — Bắt buộc vs Tự chọn
Use have to when something is necessary. Use don't have to when it is NOT necessary: you can choose. In fast speech, 'gonna have to' means 'will have to'. Careful: don't have to is not the same as mustn't. Mustn't means it is not allowed.
1. BẮT BUỘC PHẢI LÀM
have to + V
Trách nhiệm không trốn được
Rachel: “Now I'm gonna have to return the ring without the ring.”
Giờ tôi bắt buộc phải đi trả nhẫn mà không có nhẫn.
2. KHÔNG BẮT BUỘC (TỰ CHỌN)
don't have to + V
Làm hay không đều được, không ai ép
Ross: “If I'm not comfortable with it, I don't have to be involved.”
Nếu thấy không thoải mái, anh không cần tham gia cũng được.
3. CẤM ĐOÁN (BẪY HAY NHẦM)
Don't + V! / mustn't + V
Cấm tuyệt đối, không được phép làm
Phoebe: “No-no, don't touch that! (= You mustn't touch that)”
Ấy đừng, cấm đụng vào cái gối đó!
Notice the pattern Nhận diện cấu trúc
Ross says: 'I DON'T HAVE TO be involved… Basically it's totally UP TO ME.' What does 'don't have to' show?
Ross nói tiếp 'it's totally up to me' (tùy tôi quyết định) → 'don't have to' là không bắt buộc, được tự chọn.
Dự kiếnYou don't have to touch that.
Thực tếYou mustn't touch that.
Không cần đụng (tùy ý) ↔ Cấm không được đụng!
Tránh nhầm: Do not write 'must to' or 'have to returned'. After have to / must, use the base verb: have to return.
Sau have to / don't have to luôn dùng động từ nguyên mẫu (have to return). Không bao giờ nói 'must to'.
Luyện tập
9 quick questions
Chọn đáp án — bấm “Nghe lại” để nghe câu thoại trong phim.
1 · Vocabulary in context
Which word means: facts or reasons you can use to attack someone?
Ammunition = đạn; nghĩa bóng = cớ để bắt bẻ. Monica sợ bố mẹ có thêm “đạn”.
2 · Vocabulary in context
Ross says: “In here, anyone who stands erect…” Why does he say this at the museum?
Erect = standing up straight. Ross makes a joke about himself to answer her compliment.
Erect = đứng thẳng. Ross tự đùa: đứng giữa đám người vượn thì ai đứng thẳng cũng thành đẹp.
3 · Phrases in use
'As far as my parents are concerned, Ross can do no wrong.' This means:
If someone can do no wrong, the other person always sees them as perfect.
'Can do no wrong' = làm gì cũng đúng, luôn hoàn hảo trong mắt bố mẹ.
4 · Phrases in use
Basically it's totally ______ me.
It's up to me = it is my decision.
'It's up to me' = tùy tôi quyết định.
5 · Grammar in use
Which sentence means 'it is NOT necessary, but you can if you want'?
Don't have to = not necessary. Mustn't = not allowed. Have to = necessary.
'Don't have to' = không cần thiết (đi hay không tùy bạn). 'Mustn't' = cấm không được đi. 'Have to' = bắt buộc phải đi.
6 · Grammar in use
Now I'm gonna ______ return the ring without the ring.
Gonna (going to) + have to + base verb. 'Must to' is always wrong.
Sau 'gonna' (going to) dùng nguyên mẫu 'have to'. Trong tiếng Anh không bao giờ có 'must to'.
7 · Grammar in use
Phoebe says 'Don't touch that!' Which sentence has the same meaning?
Mustn't = it is not allowed. Don't have to only means it is not necessary.
'Don't touch that!' (Đừng đụng vào đó!) là câu cấm đoán = 'You mustn't touch that'.
8 · Listening detail
Which line do you hear?
Rachel says 'gonna have to' very fast: /ˈɡʌnə hæftə/.
Rachel nói lướt rất nhanh cụm 'gonna have to' (/ˈɡʌnə hæftə/ = sẽ bắt buộc phải).
9 · Meaning and tone
Why does Chandler say the news 'puts that whole pillow thing in perspective'?
Put in perspective = show how small or big a problem really is.
Đặt cạnh tin chấn động của Ross thì chuyện cái gối bị xẹp của Monica trở nên quá nhỏ nhặt.
Nghe lại · phụ đề tắt
Can you catch these lines?
Bấm Play nghe từng câu, rồi bấm Hiện để đối chiếu.
Word of advice. Bring back the comedian. · Khuyên thật một câu nha: gọi anh diễn viên hài quay lại đi.
Ross can do no wrong. · Ông Ross làm cái gì cũng đúng hết.
I'm gonna have to return the ring · Tôi sẽ bắt buộc phải đi trả nhẫn.
I don't have to be involved. · Anh không cần phải tham gia cũng được.
Basically it's totally up to me. · Nói chung là hoàn toàn tùy anh quyết định.
What does Phoebe shout right after Ross says 'Carol's pregnant'?
The ring was in the lasagna: 'Ooh! I found it!'
Đúng lúc Ross báo tin Carol có bầu thì Phoebe mò được chiếc nhẫn trong khay mì và reo lên: 'Ooh! I found it!'.
Which sentence does Ross say?
Ross says, 'Basically it's totally up to me.'
Ross nói: 'Basically it's totally up to me' (Cơ bản là hoàn toàn tùy tôi quyết định).
Put these 4 lines in the order you hear them:
“Basically it's totally up to me.”
“Carol's pregnant.”
“No matter what I do, I'm still gonna be a father.”
“Kinda puts that whole pillow thing in perspective.”
Correct order: (1) “Carol's pregnant.” → (2) “Kinda puts that whole pillow thing in perspective.” → (3) “Basically it's totally up to me.” → (4) “No matter what I do, I'm still gonna be a father.”
Thứ tự đúng trong Khúc 5: (1) Carol's pregnant → (2) Kinda puts that whole pillow thing in perspective → (3) Basically it's totally up to me → (4) No matter what I do, I'm still gonna be a father.
Tổng kết
Well done!
Hoàn thành bài học.
Today's words & expressions
opening acttiết mục mở màn
sit through (something)ráng ngồi cho hết
word of advicekhuyên thật một câu
have issuescó khúc mắc tâm lý
mastodonvoi răng mấu (voi tiền sử, họ hàng voi ma-mút)
glaciersông băng
Speaking of …nhân tiện nói tới …
stand erectđứng thẳng (như người, không như vượn)
You never know.biết đâu được
fluff (a pillow)vỗ cho gối phồng lên
give someone ammunitioncho người ta thêm cớ để bắt bẻ
chaotic and twirlyloạn xạ, xoay như chong chóng
flatnessđộ xẹp
can do no wronglàm gì cũng đúng (con cưng)
Thighmasterdụng cụ kẹp tập đùi (rất nổi thập niên 90)
Ew!Eo ơi! / Ghê quá!
dread (something)sợ, ngán (việc sắp tới)
stomp on someone's heartgiẫm nát trái tim ai
I gave you one job!giao có đúng một việc!
Doy!Hiển nhiên rồi! (tiếng lóng cũ)
put something in perspectivelàm thấy rõ chuyện đó lớn hay nhỏ