←
Friends S01E02 · Start
PDF

Khởi động · 5 phút

Warm-up: Living off the Land → Friends

Khởi động & Ôn bài cũ — Từ “Living off the Land” đến Phòng khám Siêu âm

Gợi ý mở bài cho thầy
Anh mở màn nhẹ nhàng với học trò: “Hôm bữa mình học xong bài người tiền sử săn bắt hái lượm (living off the land) và nửa đầu Tập 2 Friends mà chưa kịp dợt lại. Giờ mình khởi động 3 phút nối mạch từ chữ live off sang bữa tối bão táp nhà Geller hôm nay nhé!”
Đợt 1 · Living off the Land & Friends E01

3 sắc thái của “LIVE OFF” (Săn bắt hái lượm → Tự lập tài chính)

Điểm nối
Điểm nối cực hay giữa bài Cunk on Earth, Tập 1 Friends và Oxford Unit 25: cùng là động từ 'live off' nhưng đi với 'the land' là tự kiếm ăn từ thiên nhiên, còn đi với 'your parents' là sống bám bố mẹ!
live off the land
/lɪv ɒf ðə lænd/

sống dựa vào thiên nhiên (săn bắt, hái lượm, tự trồng trọt)

survive by hunting, fishing, or growing your own food in nature

Ví dụ

Trong bài“Early humans lived off the land as hunter-gatherers before farming began.”

Bệnh viện“After a stressful week running the children's hospital, retreating to a quiet farm and living off the land sounds tempting.”

Sau một tuần căng thẳng điều hành bệnh viện Nhi, về vườn tự trồng rau nuôi cá ('living off the land') nghe thật hấp dẫn.

idiom · Cunk S01E01
live off your parents ↔ stand on your own two feet
/stænd ɒn jɔːr əʊn tuː fiːt/

sống bám bố mẹ ↔ tự đứng trên đôi chân của mình (độc lập tài chính)

depend on your parents for money vs. be financially independent

Ví dụ

Trong bài“All my life, everyone has always told me, 'You're a shoe!' ... What if I don't wanna be a shoe?”

Bệnh viện“At some point, young resident doctors have to stop living off their parents and stand on their own two feet.”

Đến một lúc nào đó, các bác sĩ nội trú trẻ phải ngưng sống dựa vào bố mẹ và tự đứng trên đôi chân của mình.

phrasal verb & idiom · Friends E01 + Oxford U25
farming took root / a graft takes
/tʊk ruːt/

bén rễ, hình thành vững chắc / (y khoa) mô ghép bám sống

begin to grow and become established (like crops in soil, or hair plugs in Barry's scalp!)

Ví dụ

Trong bài“Once farming took root, humans built permanent villages — and in today's clip: 'My hair plugs haven't quite taken yet!'”

Bệnh viện“It took six months for our new pediatric triage protocol to really take root across all departments.”

Mất 6 tháng quy trình phân loại bệnh nhi cấp cứu mới thực sự 'bén rễ' ở tất cả các khoa.

idiom & medical verb · Cunk E01 → Friends E02 Part 2
go out on a limb
/ɡəʊ aʊt ɒn ə lɪm/

mạo hiểm đưa ra nhận định / quyết định táo bạo

take a risk by saying or doing something that others might disagree with

Ví dụ

Trong bài“I'm going to go out on a limb here and say the wheel was a big deal.”

Bệnh viện“I'll go out on a limb and predict our outpatient clinic numbers will double next month.”

Tôi xin mạnh dạn dự đoán số lượt khám ngoại trú của viện mình sẽ tăng gấp đôi trong tháng tới.

idiom · Cunk S01E01
Đợt 2 · Friends S01E02 (Part 1 — Carol's News)

5 cụm đinh từ Phần 1 dẫn thẳng vào Phần 2 hôm nay

Điểm nối
Cho học trò nhìn cụm tiếng Anh, đoán lại tình huống hài ở Phần 1 trước khi bấm lật thẻ.
give someone ammunition
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ˌæmjʊˈnɪʃn/

tạo thêm cớ ('nạp đạn') cho người ta bắt bẻ mình

give someone facts or reasons they can use to criticise or attack you

Ví dụ

Trong bài“I just don't wanna give them any more ammunition than they already have.”

Bệnh viện“Make sure the clinical audit figures are accurate — we don't want to give the inspection team any ammunition.”

Hãy kiểm tra kỹ số liệu kiểm thảo lâm sàng — đừng để đoàn thanh tra có thêm cớ bắt lỗi chúng ta.

idiom · Part 1 Beat 4
can do no wrong
/kæn duː nəʊ rɒŋ/

làm cái gì cũng đúng (con cưng / người được thiên vị)

be seen as completely perfect in someone's eyes, even when making mistakes

Ví dụ

Trong bài“As far as my parents are concerned, Ross can do no wrong. You see, he's the prince.”

Bệnh viện“In the eyes of her proud parents, their eldest son can do no wrong.”

Trong mắt bố mẹ, cậu con trai cả làm cái gì cũng đúng hết.

idiom · Part 1 Beat 5
put something in perspective
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɪn pəˈspektɪv/

đặt mọi chuyện về đúng tầm quan trọng (thấy chuyện nhỏ chẳng đáng bận tâm)

compare something with a bigger event so you see how small or important it really is

Ví dụ

Trong bài“Kinda puts that whole pillow thing in perspective, huh, Mon?”

Bệnh viện“Working in the pediatric ICU really puts everyday administrative headaches in perspective.”

Đi buồng ở khoa Hồi sức Nhi mới thấy mấy chuyện đau đầu hành chính thường ngày chẳng là cái đinh gì.

idiom · Part 1 Beat 7
have to vs. don't have to (It's up to me)
/dəʊnt hæv tə/

bắt buộc phải làm ↔ không bắt buộc, tùy mình tự chọn

duty (no choice) vs. optional choice (not necessary)

Ví dụ

Trong bài“If I'm not comfortable with it, I don't have to be involved. Basically it's totally up to me.”

Bệnh viện“Department heads have to attend the Monday briefing, but joining the dinner afterward is totally up to you.”

Trưởng khoa bắt buộc phải dự giao ban sáng thứ Hai, còn tiệc tối sau đó thì hoàn toàn tùy anh chị chọn.

grammar · Part 1 Beat 7

Quick recall Kiểm nhanh bài cũ

1 · Living off the Land × Oxford U25

Early hunter-gatherers “lived off the land”, while Rachel in Episode 1 had to stop “living off her parents”. What is the key difference?

2 · Friends S01E02 Part 1

Before her parents arrive, Monica fluffs the pillow three times because she doesn't want to “give them any more ______”.

3 · Friends S01E02 Part 1

When Ross announces that Carol is pregnant, Chandler says it “puts that whole pillow thing in perspective”. What does Chandler mean?

4 · Grammar Bridge · Part 1 → Part 2

In Part 1, Ross said: “I don't have to be involved — it's totally up to me.” At the end of Part 2 today, what do you think happens when he sees the sonogram?

Warm-up conversation Câu hỏi mở máy

Câu hỏi mở máy 1 (30 giây · Kết nối Quản lý Bệnh viện)

“In hospital meetings or inspections, what kind of small mistakes can 'give critics ammunition'? And what helps you 'put daily stress in perspective'?”

Trong các đợt kiểm tra bệnh viện hay họp giao ban, những sơ suất nhỏ nào dễ 'give people ammunition' (tạo cớ bị bắt lỗi)? Và điều gì giúp anh 'put daily stress in perspective'?

Câu trả lời mẫu

“Incomplete medical records always give inspectors ammunition. But seeing a sick child recover and go home puts all the paperwork stress in perspective.”

Câu hỏi mở máy 2 (30 giây · Gia đình & Thế hệ — Oxford U24/U25)

“In many families, one child feels the parents think their sibling 'can do no wrong'. Why do parents sometimes compare siblings like Jack and Judy do?”

Trong nhiều gia đình, có đứa con luôn cảm thấy anh/chị mình 'can do no wrong' (làm gì cũng được khen). Theo anh vì sao cha mẹ hay vô tình so sánh con cái như vậy?

Câu trả lời mẫu

“Parents often project their own pride onto the child who follows an academic path, without realizing how much pressure it puts on the other sibling.”

Bối cảnh

Friends S01E02 (Part 2) — The Sonogram at the End

Friends S01E02 (Phần 2) — Buổi siêu âm & Cái kết

A disastrous family dinner, two awkward medical clinics, a battle over the baby's surname, and the first ultrasound heartbeat.

Lộ trình buổi học
Bài học thiết kế riêng cho màn hình đôi 1-kèm-1: bắt đầu bằng 5 phút Ôn bài cũ (Living off the Land + Phần 1), đi qua 9 Miếng hài y khoa & gia đình, nối trực tiếp vào 4 Unit sách Oxford Word Skills (U21, U22, U24, U25).

Story in 3 lines Tóm tắt

  1. Bữa tối nhà Geller: Mì lasagna hỏng bét, Monica cầu cứu Ross khui chuyện Carol có bầu để 'đỡ đạn' (take some of the heat off me).
  2. Hai phòng khám y khoa: Ross nghịch nhầm cái mỏ vịt cổ tử cung (cervix) và tranh cãi họ tên con; Rachel phát hiện BS chỉnh nha Barry mới đi cấy tóc (hair plugs) và cặp với phù dâu Mindy.
  3. Khoảnh khắc siêu âm & Đòn trả đũa: Nhịp tim thai làm cả ba lặng đi; Rachel gọi điện chúc con của Barry & Mindy thừa hưởng 'trán hói cũ của bố và mũi chưa sửa của mẹ' (a cheap shot).

Who's who Nhân vật

Ross Gellera paleontologist at the museum; Carol is pregnant with his baby.nhà cổ sinh vật học ở bảo tàng; vợ cũ Carol đang mang thai con của anh
Monica GellerRoss's sister, a chef who is always criticised by their mother Judy.em gái Ross, đầu bếp, luôn bị mẹ ruột soi mói bắt lỗi
Rachel Greenran away from her wedding to Dr. Barry Farber; must return his ring today.bỏ trốn khỏi đám cưới với BS nha khoa Barry; hôm nay phải đem trả nhẫn đính hôn
Jack & Judy GellerRoss and Monica's parents; they adore Ross and criticise everything Monica does.bố mẹ của Ross và Monica; cưng Ross như trứng mỏng nhưng hở ra là chê Monica
Dr. Barry FarberRachel's ex-fiancé, an orthodontist who went to Aruba with Mindy.chồng sắp cưới hụt của Rachel, bác sĩ chỉnh nha, đi trăng mật Aruba với phù dâu Mindy
Carol & SusanRoss's ex-wife and her partner; expecting the baby together.vợ cũ của Ross và bạn gái của cô; đang cùng chờ đón em bé chào đời
Dr. ObermanCarol's calm, witty OB-GYN doctor.nữ bác sĩ Sản Phụ khoa điềm tĩnh, hài hước của Carol
Chandler & PhoebeRoss and Monica's close friends at Central Perk.hai người bạn thân chuyên pha trò ở quán cà phê Central Perk

Key expressions Cụm từ sắp nghe

take the heat off · đỡ bớt áp lực / mũi dùi chỉ trích steer clear of · né tránh (từ nhạy cảm) OB-GYN & cervix · phòng khám Sản Phụ khoa & cổ tử cung orthodontist & plugs · BS chỉnh nha & tóc cấy roll with the punches · lựa theo chiều gió mà thích nghi a cheap shot · đòn chơi xấu / câu đá xéo chỗ hiểm
The story so far · Chuyện trước đó

In Part 1, Carol told Ross she is pregnant and raising the baby with her partner Susan, while Rachel found her lost engagement ring inside Monica's lasagna. Now Jack and Judy arrive for dinner, and the next morning brings two unforgettable clinic visits: Ross at Carol's first ultrasound (OB-GYN) and Rachel at Barry's orthodontic office.

Ở Phần 1, Carol báo tin mang thai và sẽ nuôi con cùng người yêu đồng giới Susan, còn khay mì Lasagna của Monica bị bới tung để tìm nhẫn đính hôn cho Rachel. Bước sang Phần 2, bố mẹ Geller tới ăn tối, và sáng hôm sau cả Ross lẫn Rachel đều phải bước vào hai phòng khám y khoa đầy tình huống dở khóc dở cười.

Before you watch Đoán thử

Monica begs Ross to tell their parents that Carol is pregnant so it will 'take some of the heat off' her. How do you think their mother Judy reacts when Ross finally tells them?

Miếng 1 / 9 · 0:00–1:14

Ruined lasagna & “Take the heat off me”

Mì hỏng & “Đỡ đạn giúp em”

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
So sánh nhanh hai nghĩa của 'bring up': ở Oxford Unit 24, 'bring sb up' là nuôi dạy con lớn; còn trong bếp Monica hỏi 'bringing up the whole baby thing' là khơi chuyện đó ra. Chốt cụm cực hay dùng trong giao ban/quản lý: 'take some of the heat off me' (đỡ bớt áp lực/mũi dùi cho tôi).

What's happening Bối cảnh

Jack and Judy Geller arrive for dinner. The lasagna is ruined from searching for Rachel's ring, so Monica makes spaghetti and begs Ross to tell them about Carol's baby.

Ông bà Geller tới ăn tối. Khay lasagna đã nát bét vì vụ bới tìm nhẫn nên Monica đành luộc mì spaghetti, rồi kéo Ross vào bếp năn nỉ anh khui chuyện Carol có bầu.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Judy brags to friends that Monica owns a restaurant, then mocks her for serving simple spaghetti. Monica needs a bigger family scandal to distract her parents.

Bà Judy sĩ diện khoe với hàng xóm là Monica làm chủ nhà hàng, rồi lại chê khéo con gái đãi bố mẹ món mì luộc rẻ tiền. Monica cần một 'quả bom' lớn hơn để bố mẹ quên chuyện của cô.

  • “I told her you had a restaurant”Mom lies to friends because being an employee isn't impressive enough
  • “Oh, we're having spaghetti! That's easy.”Fake polite voice = a sharp criticism of Monica's cooking
  • “take some of the heat off me”Use Ross's divorce & baby scandal as a human shield!

Monica openly admits she is being selfish: she wants Ross to drop his lesbian-ex-wife-and-baby bombshell just to stop her mother criticising her!

Monica thú nhận mình ích kỷ: cô xúi anh trai tung tin vợ cũ đồng tính mang bầu chỉ để kéo bớt 'hỏa lực' soi mói của bố mẹ khỏi người mình.

Câu chốt

“Because I think it might take some of the heat off me.”

— Monica

“Heat” = pressure and criticism from parents, bosses, or the media.

“Heat” = sức nóng, áp lực chỉ trích từ bố mẹ, sếp hoặc báo chí.

Words you need Từ cần cho miếng hài

ruined
/ˈruːɪnd/

hỏng bét, nát bét

completely spoiled or destroyed

“Well, this is still ruined, right?”

Cách dùng

ruin a meal / ruin someone's plans · completely ruined

The lasagna is ruined because they dug through it for the ring.

Dùng khi món ăn, kế hoạch hay buổi tiệc bị phá hỏng hoàn toàn.

have a thing for (someone)

mê mệt, thầm thương ai

have a romantic crush on someone (informal)

“The big one had a thing for you, didn't she?”

bring up (a topic)

khơi ra, nêu một chuyện ra bàn

start talking about a subject

“were you planning on bringing up the whole baby, lesbian thing?”

Cách dùng

Compare Oxford U24: bring somebody up (nuôi dạy con) vs bring something up (nêu vấn đề).

take some of the heat off

giảm bớt áp lực / đỡ đạn cho ai

reduce the criticism or pressure on someone

“Because I think it might take some of the heat off me.”

Văn hoáLudwin / Ludwins — family friends of the Gellers whose daughters all had a crush on Ross.

gia đình hàng xóm thân thiết của ông bà Geller có mấy cô con gái đều mê Ross.

Quick check Kiểm tra nhanh

Why does Monica want Ross to tell their parents about Carol's baby right now?

Lời thoại đoạn này (15 câu)
Monica Well, this is still ruined, right?
Thôi xong, khay mì này coi như vẫn nát bét rồi đúng không?
Judy Oh, Martha Ludwin's daughter is gonna call you.
À Monica này, con gái bà Martha Ludwin sắp gọi điện cho con đấy.
Jack Mmm! What's that curry taste?
Ưm! Cái vị cà-ri gì trong món này thế?
Monica Curry?
Vị cà-ri á bố?
Ross I think they're great! I really do. Do you remember the Ludwins?
Con thấy ngon tuyệt mà! Thật đấy. Mà bố mẹ còn nhớ nhà Ludwin không?
Jack The big one had a thing for you, didn't she?
Cô chị cả nhà đó hồi xưa mê mệt con lắm phải không?
Judy They all had a thing for him.
Con gái nhà đó đứa nào mà chẳng mê thằng bé.
Monica Oh, mom. I'm sorry, why is this girl going to call me?
Ôi mẹ ơi... Mà khoan, sao con bé đó lại sắp gọi cho con?
Judy Oh, she just graduated, and she wants to be something in cooking, or food, or I don't know.
À, nó vừa tốt nghiệp, thấy bảo muốn làm cái nghề gì đó bên nấu nướng, đồ ăn hay gì đấy mẹ chẳng rõ.
Judy Anyway, I told her you had a restaurant.
Nói chung là mẹ bảo nó con đang làm chủ một nhà hàng.
Monica No, mom, I don't have a restaurant, I work in a restaurant.
Không phải đâu mẹ, con làm gì có nhà hàng, con chỉ đi làm thuê ở nhà hàng thôi!
Judy Well, they don't have to know that.
Thì người ngoài đâu cần phải biết chuyện đó.
Monica Ross, could you come and help me with the spaghetti, please? — Oh, we're having spaghetti! That's easy.
Ross, anh vào phụ em dọn mì Ý chút được không? — Ồ, tối nay ăn mì spaghetti thôi à! Món đó thì... dễ ợt.
Monica I know this is going to sound unbelievably selfish on my part, but were you planning on bringing up the whole baby, lesbian thing?
Em biết nói câu này nghe cực kỳ ích kỷ, nhưng anh có tính khui chuyện đứa bé với vụ đồng tính nữ ra trong tối nay không?
Monica Because I think it might take some of the heat off me.
Tại em nghĩ tin đó may ra sẽ kéo bớt mũi dùi của bố mẹ khỏi người em!

Miếng 2 / 9 · 1:15–3:13

“Shoot for the stars” & Ross drops the bomb

“Vươn tới các vì sao” & Ross nổ bom

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Chỉ ra nghệ thuật khen đểu (backhanded compliment) của bố mẹ Monica: bà mẹ chê khéo chuyện chồng con, ông bố vào 'bênh' thì khui luôn chuyện hồi nhỏ béo ('chubby'), không có bạn, rồi chốt bằng so sánh Ross 'shoot for the stars' (vươn tới đỉnh cao, có bài đăng báo quốc tế 'papers getting published' — rất hợp bối cảnh PGS!). Kết thúc bằng cú quay xe của bà mẹ: 'And you knew about this?'

What's happening Bối cảnh

Judy and Jack insult Monica's love life, childhood weight, and career while praising Ross. Pushed by Monica, Ross finally reveals the truth about Carol and the baby.

Ông bà Geller vừa chê Monica ế, béo từ nhỏ, không có tham vọng vừa tâng bốc Ross. Bị Monica thúc ép, Ross đành khai thật chuyện của Carol.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Every time Jack tries to defend Monica, he accidentally insults her worse — even calling her “our little harmonica”. Then Ross confesses his huge secret.

Mỗi lần ông bố Jack định bênh Monica là một lần ông lỡ lời dìm con gái thê thảm hơn — thậm chí gọi nhầm tên Monica thành 'bé kèn Harmonica'. Rồi Ross tung tin chấn động.

  • Judy: “at least she had the chance to leave a man at the altar”Rachel ran away from a wedding; Monica doesn't even have a fiancé
  • Jack: “when you were chubby and had no friends…”Dad thinks he is praising her independence!
  • Ross tells the whole truth → Judy turns to Monica: “And you knew about this?”Even when Ross drops the bomb, Monica still gets blamed!

Monica thought Ross's bombshell would take the heat off her. Instead, after five seconds of silence, Judy turns and blames Monica for knowing about it!

Monica tưởng quả bom của Ross sẽ cứu mình. Ai ngờ sau 5 giây đứng hình, bà mẹ quay ngoắt sang mắng Monica vì tội biết chuyện mà không báo cáo!

Câu chốt

“And you knew about this?”

— Judy

Remember Part 1: “Ross can do no wrong.” Even now, Monica takes the blame!

Nhớ lại Phần 1: “Ross làm gì cũng đúng”. Tới lúc Ross gây chuyện động trời thì người bị mắng vẫn là Monica!

Words you need Từ cần cho miếng hài

leave a man at the altar

bỏ rơi chú rể ngay tại lễ đường

refuse to marry someone at the wedding ceremony itself

“Well, at least she had the chance to leave a man at the altar.”

chubby
/ˈtʃʌbi/

mũm mĩm, béo tròn

slightly fat in a round way (often used for children)

“Even when you were a kid and you were chubby and you had no friends, you were just fine.”

Cách dùng

chubby cheeks · polite for babies/kids, embarrassing when said to an adult!

Khen em bé nhi khoa ('a chubby baby') thì dễ thương, nhưng nhắc lại với con gái lớn trước bàn ăn thì cực kỳ kém duyên!

shoot for the stars

vươn tới những đỉnh cao lớn

aim for a very high goal in your career or life

“Look, there are people like Ross who need to shoot for the stars with his museum”

anecdote
/ˈænɪkdəʊt/

giai thoại, mẩu chuyện ngắn đời thường

a short, interesting story about a real person or event

“No news, no little anecdotes to share with the folks?”

Cách dùng

share an anecdote · anecdotal evidence (bằng chứng truyền miệng, chưa qua thử nghiệm lâm sàng)

Trong y khoa & nghiên cứu hay gặp cụm 'anecdotal evidence' (bằng chứng giai thoại/ca lẻ, đối lập với 'clinical trial evidence').

Văn hoálittle harmonica — Jack mixes up his daughter's name (Monica) with the musical instrument (harmonica).

Ông bố gọi nhầm cả tên con gái Monica thành cây kèn Harmonica.

Quick check Kiểm tra nhanh

Why does Judy's comment “At least she had the chance to leave a man at the altar” hurt Monica?

Lời thoại đoạn này (12 câu)
Judy What that Rachel did to her life. We ran into her parents at the club, they were not playing very well.
Coi cái con bé Rachel nó làm khổ đời nó chưa kìa. Hôm bữa bố mẹ tình cờ gặp ông bà thông gia hụt ở câu lạc bộ, hai ông bà đánh vợt hết nổi luôn.
Jack I'm not gonna tell you what they spent on that wedding, but forty thousand dollars is a lot of money!
Bố chẳng định kể với các con là nhà họ đã chi bao nhiêu cho đám cưới đó đâu, nhưng mà 40.000 đô là cả một đống tiền đấy!
Judy Well, at least she had the chance to leave a man at the altar.
Ờ thì ít ra con bé Rachel nó còn có cơ hội để mà bỏ rơi một người đàn ông ngay trước bàn thờ Chúa.
Monica What's that supposed to mean? — Nothing! It's an expression.
Mẹ nói thế là có ý gì hả? — Chẳng có ý gì cả! Chỉ là một câu thành ngữ cửa miệng thôi mà.
Jack No it's not. Don't listen to your mother. You're independent, and you always have been!
Thành ngữ gì đâu. Con đừng nghe mẹ con nói. Con là đứa sống độc lập, từ xưa tới giờ vẫn thế!
Jack Even when you were a kid and you were chubby and you had no friends, you were just fine. And you would read alone in your room, and your puzzles...
Ngay cả hồi nhỏ, lúc con còn béo tròn mũm mĩm và chẳng có lấy một đứa bạn nào, con vẫn tự chơi một mình ngon lành đấy thôi. Cứ lủi thủi đọc sách trong phòng rồi ghép hình...
Jack Look, there are people like Ross who need to shoot for the stars with his museum, and his papers getting published. Other people are satisfied with staying where they are.
Con coi, trên đời có những người như thằng Ross sinh ra là phải vươn tới những vì sao, với sự nghiệp ở bảo tàng rồi công trình khoa học được đăng báo. Còn những người khác thì chỉ cần bằng lòng giậm chân tại chỗ thôi.
Jack I'm telling you, these are the people who never get cancer. And I read about these women trying to have it all and I thank God, our little harmonica doesn't seem to have that problem.
Bố nói thật, chính mấy người an phận như thế lại chẳng bao giờ bị ung thư đâu! Bố đọc báo thấy phụ nữ thời nay cứ khổ sở đòi vẹn toàn cả sự nghiệp lẫn gia đình, ơn Chúa là bé 'Harmonica' nhà mình chẳng hề mắc cái bệnh tham vọng đó.
Monica So, Ross, what's going on with you? Any stories? No news, no little anecdotes to share with the folks?
À anh Ross này, dạo này bên anh có chuyện gì vui không? Có mẩu chuyện đời thường hay giai thoại nho nhỏ nào kể cho bố mẹ nghe đi chứ?
Ross Okay! Okay. Look, I realize you guys have been wondering what exactly happened between Carol and me, and, so, well, here's the deal.
Rồi, được rồi! Con biết suốt thời gian qua bố mẹ vẫn luôn thắc mắc rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra giữa con và Carol. Vậy thì... sự thật là thế này đây.
Ross Carol's a lesbian. She's living with a woman named Susan. She's pregnant with my child and she and Susan are going to raise the baby.
Carol là người đồng tính nữ. Cô ấy đang chung sống với một người phụ nữ tên là Susan. Hiện cô ấy đang mang thai con của con, và cô ấy cùng với Susan sẽ cùng nhau nuôi đứa bé.
Judy And you knew about this?
Và con đã biết hết chuyện này từ trước mà không nói hả Monica?!

Miếng 3 / 9 · 3:13–4:10

Parents are “pros”, Twin Waitress & Imaginary Friend

Bố mẹ “chuyên nghiệp”, Chị sinh đôi & Bạn tưởng tượng

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Ba cú hài liên tiếp trong chưa đầy 1 phút: (1) Monica ước 'đổi lấy bố mẹ của anh Ross' dù hai anh em cùng bố mẹ ruột; (2) Phoebe dùng cụm từ thương trường rất kêu 'high-powered, driven career type' (rất hợp để học trò dùng khen đồng nghiệp/lãnh đạo) rồi chốt hạ 'She's a waitress'; (3) Chandler là 'only child' (con một — Oxford U24) nhưng bố mẹ lại cưng... đứa bạn tưởng tượng hơn anh.

What's happening Bối cảnh

Back at Central Perk, Ross and Monica recover from dinner. Phoebe talks about her twin sister Ursula, and Chandler shares an only-child memory.

Về lại quán cà phê, hai anh em xả hơi sau bữa tối bão táp. Phoebe kể về người chị sinh đôi Ursula, còn Chandler kể nỗi buồn của con một.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Phoebe describes her twin sister with big corporate words (“high-powered, driven career type”) as if she were a CEO or hospital director.

Phoebe tả chị gái sinh đôi bằng toàn mỹ từ thương trường ('quyền lực, quyết liệt vì sự nghiệp') nghe như Tổng giám đốc hay Giám đốc bệnh viện.

  • Ross: “these people are pros”He describes his parents like professional hitmen
  • Monica: “I'd want yours”She forgets she and Ross have the exact same parents!
  • Phoebe: “high-powered, driven career type” → “She's a waitress”Big executive buildup → tiny everyday job

To free-spirited Phoebe, even working steadily as a waitress looks like being a ruthless, high-powered corporate executive!

Trong mắt một người nghệ sĩ tâm hồn treo ngược cành cây như Phoebe thì chỉ cần đi bưng bê nhà hàng đều đặn đã là 'con người quyền lực cuồng sự nghiệp' rồi!

Câu chốt

“Well, no, although I did have an imaginary friend who my parents actually preferred.”

— Chandler

Even as an only child with no siblings, Chandler still lost the favoritism contest!

Là con một không có anh chị em để bị so bì, Chandler vẫn thua... chính đứa bạn tưởng tượng do mình bịa ra!

Words you need Từ cần cho miếng hài

pros (professionals)

dân chuyên nghiệp lão luyện

experts who do a job with cold skill

“Well, you know, these people are pros.”

high-powered, driven career type

mẫu người quyền lực, quyết liệt vì sự nghiệp

an ambitious person focused on a demanding career

“She's like this high-powered, driven career type.”

only child

con một

a person who has no brothers or sisters

“Chandler, you're an only child, right?”

imaginary friend

người bạn tưởng tượng thời thơ ấu

a pretend friend that a child invents in their mind

“although I did have an imaginary friend who my parents actually preferred.”

Quick check Kiểm tra nhanh

Why is Phoebe's answer “She's a waitress” funny right after “She's a high-powered, driven career type”?

Lời thoại đoạn này (7 câu)
Chandler Your folks are really that bad, huh? — Well, you know, these people are pros. They know what they're doing, they take their time, they get the job done.
Bố mẹ hai cậu khó chịu tới mức đó thật hả? — Ờ, cậu phải hiểu là hai ông bà thuộc hàng 'sát thủ chuyên nghiệp' rồi. Họ biết rất rõ mình đang làm gì, cứ thong thả ra đòn từ từ mà hạ gục mục tiêu gọn ghẽ.
Monica Boy, I know they say you can't change your parents. Boy, if you could, I'd want yours.
Trời ơi, em biết người ta hay bảo cha mẹ là không thể thay đổi tính nết được. Nhưng giá mà đổi được bố mẹ, em thề em xin đổi lấy bố mẹ của anh Ross ngay!
Ross Must pee.
Anh phải đi vệ sinh cái đã.
Phoebe You know, it's even worse when you're twins. — You're twins? — Oh, yeah. We don't speak.
Mấy cậu biết không, làm chị em sinh đôi còn khổ hơn nhiều. — Ủa cậu có chị sinh đôi hả? — Ừ, nhưng tụi tôi cạch mặt không nói chuyện với nhau.
Phoebe She's like this high-powered, driven career type. — What does she do? — She's a waitress.
Chị ta thuộc cái mẫu phụ nữ quyền lực cao, cuồng công việc và đầy tham vọng thăng tiến ấy. — Thế chị ấy làm chức gì? — Chị ta làm... bồi bàn.
Chandler Chandler, you're an only child, right? You don't have any of this. — Well, no, although I did have an imaginary friend who my parents actually preferred.
Chandler, cậu là con một đúng không? Chắc cậu chẳng bao giờ chịu cảnh thiên vị này đâu nhỉ. — Ờ thì không, có điều hồi nhỏ tôi từng tự nghĩ ra một đứa bạn tưởng tượng, và bố mẹ tôi thực sự... cưng nó hơn tôi.
Rachel The lights, please.
Tắt bớt đèn giùm tôi nhé.

Miếng 4 / 9 · 4:15–5:57

“Steer clear of the word ‘dumped’” & Trading clinics

“Né chữ ‘bị đá’ ra nhé” & Đổi kèo đi phòng khám

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Nhấn mạnh 2 cụm cực đắt giá: 'steer clear of' (né tránh chủ đề nhạy cảm — vd trong họp giao ban: 'Let's steer clear of blaming individuals') và 'OB-GYN' (/ˌəʊ.biː.dʒiː.waɪˈen/ — cách người Mỹ đọc tắt Obstetrician-Gynecologist). Lưu ý lời tiên đoán của Ross rằng Barry đang là 'broken shell of a man' để qua Miếng 5 & 7 thấy cú lật ngược!

What's happening Bối cảnh

Late at night after closing the café, Rachel asks Ross for advice on facing Barry tomorrow. They realize adulthood is much messier than they thought in high school.

Đêm muộn sau khi quán đóng cửa, Rachel xin Ross lời khuyên cho buổi gặp lại Barry ngày mai. Cả hai chợt nhận ra tuổi trưởng thành phức tạp hơn thời cấp ba rất nhiều.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Rachel innocently asks Ross for breakup advice “as someone who's recently been dumped”. Ross winces at the brutal word, then tries to flatter her.

Rachel hồn nhiên xin kinh nghiệm của Ross 'với tư cách là người vừa mới bị vợ đá'. Ross chạm tự ái nhăn mặt, rồi vừa khuyên vừa tranh thủ khen cô xinh.

  • Rachel: “as someone who's recently been dumped”She calls Ross a 'dumped' husband to his face
  • Ross: “steer clear of the word ‘dumped’”Rule #1 when talking to a heartbroken man: avoid that word!
  • Ross: “try not to look too terrific, I know it'll be hard”Smoothly slips a compliment into his advice

Ross predicts Barry will be “a broken shell of a man” — which sets up tomorrow's ironic surprise when Barry looks tanned and happy! Then Ross jokes about swapping their dreaded clinic visits.

Ross đoán chắc Barry đang 'tàn tạ như cái xác không hồn' — tạo đà cho cú trật lất ngày mai khi Barry rám nắng phơi phới! Rồi cả hai đòi đổi lịch: Ross đi trả nhẫn cho nha sĩ, còn Rachel đi khám phụ sản với Carol.

Câu chốt

“Well, you may wanna steer clear of the word 'dumped'.”

— Ross

“Steer clear of” = stay away from a dangerous rock (or a painful word).

“Steer clear of” = bẻ lái tránh xa bãi đá ngầm (hoặc né một từ nhạy cảm).

Words you need Từ cần cho miếng hài

dumped
/dʌmpt/

bị đá, bị bỏ rơi

suddenly left by your romantic partner (informal)

“as someone who's recently been dumped?”

Cách dùng

dump someone (đá ai) · get dumped / be dumped by someone (bị ai đá)

Từ thân mật rất phổ biến: chủ động bỏ là 'I dumped him', bị bỏ là 'I got dumped'.

steer clear of (something)

tránh xa, né tránh

avoid a person, word, or topic carefully

“Well, you may wanna steer clear of the word 'dumped'.”

broken shell of a man

người đàn ông suy sụp như cái xác không hồn

a man who has lost all his spirit and confidence after a shock

“Chances are he's gonna be this, this broken shell of a man”

OB-GYN
/ˌəʊ.biː.dʒiː.waɪˈen/

bác sĩ / phòng khám Sản Phụ khoa

a doctor or clinic for pregnancy and women's health

“you can go with Carol and Susan to the OB-GYN...”

Cách dùng

pronounced letter by letter: O-B-G-Y-N · stands for Obstetrician-Gynecologist

Người Mỹ luôn đánh vần từng chữ cái O-B-G-Y-N thay vì đọc nguyên từ dài Obstetrician-Gynecologist.

Quick check Kiểm tra nhanh

What does Ross advise Rachel to do when she meets Barry tomorrow?

Lời thoại đoạn này (8 câu)
Ross How long was I in there? — I'm just cleaning up. — Oh, you need any help? — Um, okay, sure! Thanks!
Ủa tôi vào nhà vệ sinh bao lâu rồi mà quán tối thui thế này? — Tôi chỉ đang dọn dẹp đóng cửa thôi. — Ồ, cậu có cần tôi phụ một tay không? — Ừm, được chứ! Cảm ơn cậu nhé!
Ross So, you nervous about Barry tomorrow? — Oh, a little. A lot.
Vậy... ngày mai gặp lại Barry cậu có hồi hộp không? — Ồ, cũng hơi hơi... À không, run muốn chết luôn!
Rachel So, got any advice? You know, as someone who's recently been dumped?
Vậy cậu có lời khuyên nào truyền đạt cho tôi không? Cậu biết đấy, với tư cách là một người cũng vừa mới bị vợ 'đá' cách đây không lâu?
Ross Well, you may wanna steer clear of the word 'dumped'.
Ờ... đầu tiên là cậu nên né thật xa cái chữ 'bị đá' ra giùm tôi cái đã.
Ross Chances are he's gonna be this, this broken shell of a man, you know, so you should try not to look too terrific, I know it'll be hard.
Khả năng cao là giờ anh ta đang tàn tạ như một cái xác không hồn rồi, nên ngày mai cậu ráng ăn mặc sao cho bớt lộng lẫy thôi nhé... dù tôi biết việc đó với cậu hơi bị khó đấy.
Ross Hey, I'll go down there, and I'll give Barry back his ring, and you can go with Carol and Susan to the OB-GYN... — Oh, you've got Carol tomorrow.
Hay là vầy nè: để tôi chạy tới phòng khám trả nhẫn cho Barry thay cậu, còn cậu đi tới phòng khám sản phụ khoa với Carol và Susan thế chỗ tôi nhé! — Ôi thôi chết, ngày mai cậu cũng phải đi siêu âm với Carol mà nhỉ.
Rachel Oh, when did it get so complicated? — Got me. — Remember when we were in high school together? I mean, didn't you think you were just gonna meet someone, fall in love and that'd be it?
Trời ơi, từ bao giờ mà cuộc đời lại rối rắm phức tạp tới mức này hả cậu? — Ai mà biết được. — Cậu còn nhớ hồi tụi mình học cấp ba không? Hồi đó chẳng phải mình cứ ngỡ lớn lên sẽ gặp một người, yêu nhau, cưới nhau thế là xong xuôi êm đẹp cả đời sao?
Rachel Ross? — Yes, yes! — Oh! Man, I never thought I'd be here. — Me neither.
Ross này? — Ơi, tôi nghe đây! — Chà, tôi chưa bao giờ ngờ có ngày mình lại rơi vào hoàn cảnh này. — Tôi cũng vậy.

Miếng 5 / 9 · 5:57–7:46

Dual Clinics: “That opens my cervix” & “I dumped him”

Hai phòng khám: Mỏ vịt cổ tử cung & “Chị đá ổng đấy”

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Miếng hài y khoa đúng 'sân nhà' của hai thầy trò: (1) Ross cầm cái speculum (mỏ vịt) bấm lách cách, Carol phán tỉnh bơ: 'Ross, that opens my cervix' (/ˈsɜːvɪks/); (2) Qua phòng nha của BS Farber, y tá gọi loa 'Jason Greenstein's gagging' (phản xạ nôn khan khi lấy dấu hàm); (3) Rachel vừa được Ross dặn tối qua là né chữ 'dumped', nay quay sang khoe luôn với thằng bé há miệng trên ghế: 'I dumped him!'

What's happening Bối cảnh

Next day, Ross arrives at Dr. Oberman's OB-GYN clinic with Carol and Susan, while Rachel visits Dr. Barry Farber's orthodontic office while a boy is in the dental chair.

Hôm sau, Ross tới phòng khám sản phụ khoa của BS Oberman cùng Carol và Susan; cùng lúc đó Rachel tới phòng khám chỉnh nha của BS Barry khi cậu bé Robbie đang nằm trên ghế khám.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Both scenes happen in medical exam rooms where Ross and Rachel are completely out of place. Nervous Ross picks up a metal instrument and clicks it like a toy duck.

Cả hai cảnh cắt dựng song song tại hai phòng khám chuyên khoa. Ross hồi hộp cầm đại một dụng cụ inox trên khay lên bóp lách cách như mỏ vịt đồ chơi.

  • Ross: “Dr. Oberman… And is he—” / Susan: “She.”Ross assumes the doctor is a man and immediately stumbles
  • Ross clicks the metal speculum → Carol: “Ross, that opens my cervix.”He drops it in horror when he learns what the tool does!
  • Barry gets called away (“Jason Greenstein's gagging”) → Rachel tells the kid: “I dumped him.”She immediately breaks Ross's rule #1 to impress a teenage patient!

At the OB-GYN, Ross is terrified by a vaginal speculum; at the orthodontist's, Rachel sees Barry looking great (not a broken shell!) and whispers “I dumped him” to the kid in the chair to save face.

Ở phòng khám sản, Ross hồn vía lên mây vì cái mỏ vịt; còn ở phòng khám răng, thấy Barry phong độ quá (chẳng giống 'xác không hồn' chút nào), Rachel liền khoe với cậu nhóc bệnh nhân: 'Chị đá ổng đấy!'

Câu chốt

“Ross, that opens my cervix.”

— Carol

The metal tool is a vaginal speculum — every doctor in the room will laugh at Ross's face here!

Dụng cụ inox đó là cái mỏ vịt khám phụ khoa (speculum) — chi tiết y khoa làm bất kỳ bác sĩ nào xem cũng bật cười!

Words you need Từ cần cho miếng hài

cervix
/ˈsɜːvɪks/

cổ tử cung

the narrow entrance to a woman's womb (uterus)

“Ross, that opens my cervix.”

Cách dùng

cervix (noun) → cervical /ˈsɜːvɪkl/ (adj: cervical screening, cervical spine)

Lưu ý giải phẫu: 'cervix' vừa là cổ tử cung, còn tính từ 'cervical' dùng cho cả đốt sống cổ (cervical spine) lẫn cổ tử cung!

gagging
/ˈɡæɡɪŋ/

mắc nghẹn, nôn khan (phản xạ hầu họng)

choking or retching as if about to vomit (the gag reflex)

“Dr. Farber, Jason Greenstein's gagging.”

Cách dùng

gag reflex (phản xạ nôn vùng hầu họng khi đè lưỡi khám họng trẻ em hoặc lấy dấu răng)

Từ lâm sàng hàng ngày ở cả BV Nhi lẫn TMH/RHM: khám họng đè lưỡi trẻ em rất hay kích thích 'gag reflex' làm bé 'gagging'.

be right there

tôi qua liền đây

I am coming immediately (spoken)

“Be right there. Be back in a second.”

Văn hoáOberman / Robbie / Greenstein — Dr. Oberman is Carol's OB-GYN; Robbie and Jason Greenstein are teenage orthodontic patients at Dr. Barry Farber's clinic.

BS Oberman là bác sĩ sản của Carol; Robbie và Jason Greenstein là hai bệnh nhân thiếu niên đang niềng răng ở phòng khám của Barry.

Quick check Kiểm tra nhanh

Why does Ross suddenly drop the metal instrument in the exam room?

Lời thoại đoạn này (9 câu)
Ross Hi. Oh, sorry I'm late, I was stuck at work. There was this big dinosaur thing, anyway.
Chào hai người. Xin lỗi anh tới trễ, anh bị kẹt việc ở bảo tàng. Tự dưng có sự cố lớn bên khu khủng long, mà thôi kệ đi.
Carol Ross, you remember Susan. — How could I forget? Hello, Susan. Good shake. Good shake.
Ross, anh còn nhớ Susan chứ? — Làm sao mà anh quên được! Chào Susan. Cái bắt tay rất chắc đấy. Rất có lực.
Ross So, uh, we're just waiting for...? — Dr. Oberman. — Okay. And is he— — She. — She. Of course, she.
Vậy giờ mình đang ngồi đợi...? — Bác sĩ Oberman. — À rồi. Thế ông ấy có... — Bà ấy. — À, bà ấy! Tất nhiên phải là bác sĩ nữ rồi.
Ross She, uh, familiar with our special situation? — Yes, and she's very supportive. — Great, okay, that's great.
Thế bà ấy có... nắm được hoàn cảnh đặc biệt của tụi mình không? — Có chứ, bác sĩ rất ủng hộ tụi em. — Tuyệt, thế thì tốt quá rồi.
Carol Ross, that opens my cervix.
Ross... cái dụng cụ anh đang nghịch là cái mỏ vịt dùng để banh cổ tử cung của em ra đấy.
Rachel Barry? — Come on in. — Are you sure? — Yeah! It's fine, it's fine. Robbie's gonna be here for hours.
Barry à? — Em cứ vào đi. — Có tiện thật không anh? — Ừ, không sao đâu mà! Cậu bé Robbie trên ghế nha khoa này còn phải nằm há miệng đây mấy tiếng đồng hồ nữa cơ.
Barry So, how ya doin'? — I'm, uh, I'm okay. You look great! — Yeah, well...
Dạo này em sao rồi? — Em... em vẫn ổn. Mà nhìn anh phong độ hẳn ra đấy! — Ờ thì...
Nurse Dr. Farber, Jason Greenstein's gagging. — Be right there. Be back in a second.
Bác sĩ Farber ơi, cháu Jason Greenstein bên phòng kia đang bị mắc nghẹn nôn khan kìa! — Tôi qua liền đây. Đợi anh một giây nhé Rachel.
Rachel I dumped him. — Okay.
Chị là người chủ động đá ổng đấy nhé. — Ờ... vâng.

Miếng 6 / 9 · 7:46–8:26

Minnie Mouse & “Roll with the punches”

Đặt tên con là Chuột Minnie & “Lựa theo chiều gió”

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Hai thành ngữ cực sang cho hội họp/đàm phán: (1) 'roll with the punches' (uyển chuyển thích nghi khi kế hoạch thay đổi đột ngột) và (2) 'on the table' (được đưa lên bàn nghị sự, vd: 'All options are on the table'). Thêm mẫu câu ngắn hỏi xác nhận: 'As in Mouse?' (Minnie như trong Minnie Mouse hả?).

What's happening Bối cảnh

While waiting for Dr. Oberman, Ross asks how they will make big decisions — starting with the baby's first name. Carol and Susan have already picked 'Minnie' for a girl.

Trong lúc chờ bác sĩ, Ross hỏi cách cả ba sẽ quyết định những việc lớn — bắt đầu từ tên gọi của con. Carol và Susan đã chọn sẵn tên 'Minnie' nếu là bé gái.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Carol wants to name the baby 'Minnie' after her grandmother, and Susan firmly says: “We agreed on Minnie.” Ross uses their own divorce to win the argument.

Carol muốn đặt tên con là 'Minnie' theo tên bà nội, và Susan chốt hạ: 'Tụi tôi đã thống nhất tên Minnie rồi'. Ross liền lấy chính cuộc hôn nhân tan vỡ ra để phản đòn.

  • Carol: “Minnie if it's a girl.” → Ross: “As in Mouse?”Everyone hears Disney's Minnie Mouse, not a grandmother
  • Susan: “We agreed on Minnie.”She tries to shut Ross out of the decision
  • Ross: “We agreed we'd spend the rest of our lives together. Things change, roll with the punches.”Uses Carol's broken marriage promise to put 'Julia' on the table!

Susan says an agreement cannot be changed (“We agreed on Minnie”). Ross replies that he and Carol also “agreed” to stay married forever — so since agreements change, “Julia's on the table!”

Susan lấy lý do 'đã thỏa thuận rồi' để ép Ross. Ross bật lại cực gắt: ngày xưa tôi với cô ấy cũng 'thỏa thuận' sống bên nhau trọn đời đấy thôi! Mọi thứ đều đổi thay, tập thích nghi đi ('roll with the punches') — thế là tên Julia được lên bàn đàm phán!

Câu chốt

“Things change, roll with the punches.”

— Ross

A boxing idiom: move your body with the blow so it doesn't knock you out.

Thành ngữ quyền Anh: nghiêng người nương theo cú đấm để giảm lực sát thương → thích nghi với biến cố.

Words you need Từ cần cho miếng hài

As in …?

giống như trong chữ … đó hả?

used to clarify a word or name by giving a famous example

“As in Mouse? — As in my grandmother.”

roll with the punches

lựa theo chiều gió, uyển chuyển thích nghi với nghịch cảnh

adapt to difficult changes instead of fighting them rigidly

“Things change, roll with the punches.”

on the table

được đưa lên bàn đàm phán / xem xét

officially up for discussion and consideration

“I believe Julia's on the table?”

Văn hoáMarlon / Minnie / Julia — The three baby names debated by Carol, Susan, and Ross (Minnie Mouse is Mickey Mouse's partner).

Ba cái tên em bé được đưa ra bàn cãi (Minnie làm ai cũng liên tưởng ngay tới chuột Minnie Mouse của Disney).

Quick check Kiểm tra nhanh

How does Ross get his suggested name “Julia” onto the table?

Lời thoại đoạn này (5 câu)
Ross How about with the, uh, with the baby's name? — Marlon! — Marlon? — If it's a boy, Minnie if it's a girl.
Thế còn chuyện đặt tên cho con thì tính sao? — Là Marlon! — Hả, Marlon á? — Nếu là bé trai thì đặt là Marlon, còn bé gái sẽ là Minnie.
Ross As in Mouse? — As in my grandmother. — Still, you say Minnie, you hear Mouse.
Minnie trong tên con chuột Minnie Mouse đó hả?! — Minnie là đặt theo tên bà nội của em! — Dù vậy đi nữa, thời buổi này hễ mở miệng nói chữ Minnie là thiên hạ nghe ra chữ Chuột ngay!
Ross Um, how about, um... How about Julia? — Julia. — We agreed on Minnie.
Ừm, thế cái tên... tên Julia thì sao? — Julia à... — Tụi tôi đã thống nhất chọn tên Minnie rồi.
Ross It's funny, um, we agreed we'd spend the rest of our lives together. Things change, roll with the punches.
Ngộ thật đấy, hồi xưa tôi với cô ấy cũng từng thống nhất là sẽ sống bên nhau trọn đời mà! Thời thế thay đổi rồi, tập lựa theo chiều gió mà thích nghi đi chứ.
Ross I believe Julia's on the table? — Oh. Sorry about that.
Vậy tôi tin là cái tên Julia chính thức được đưa lên bàn đàm phán rồi nhé!

Miếng 7 / 9 · 8:28–10:17

Aruba with Mindy, Hair Plugs & “I'm an orthodontist”

Đi Aruba với phù dâu, Cấy tóc & “Anh là bác sĩ chỉnh nha”

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Miếng hài cực hợp với bác sĩ: (1) Động từ y khoa 'take' trong 'They haven't quite taken yet' = mảnh ghép/nang tóc cấy chưa bám sống (giống 'the graft took well'); (2) Câu tự trào nghề nghiệp 'And I'm an orthodontist' (học trò có thể đổi thành 'And I'm a pediatrician / hospital director!'); (3) Cặp câu thoại lầm người trên ghế khám: 'Now, this may hurt — Me?' và 'Spit! — What? — Me.'

What's happening Bối cảnh

Rachel discovers why Barry looks so tanned: he went on their Aruba honeymoon with her best friend Mindy, got hair plugs and contact lenses, and is actually happy now.

Rachel phát hiện lý do Barry rám nắng tươi tỉnh: anh đã đi hưởng tuần trăng mật ở đảo Aruba cùng cô phù dâu Mindy, đi cấy tóc, đeo kính áp tròng và đang rất hạnh phúc.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Rachel came in feeling guilty, expecting Barry to be a “broken shell of a man”. Instead, he is dating her maid of honor — and poor Robbie in the dental chair keeps thinking Barry is talking to him!

Rachel bước vào đầy áy náy vì tưởng Barry đang đau khổ tàn tạ. Ai dè anh đã cặp luôn với phù dâu của cô — còn cậu bé Robbie nằm há miệng trên ghế thì cứ tưởng bác sĩ đang nói với mình!

  • Barry: “Now, this may hurt.” → Robbie: “Me?”Dentist cliché used for emotional news — the patient panics!
  • Rachel touches Barry's forehead: “You've got plugs!” → “Careful! They haven't quite taken yet.”Hair transplant grafts need time to 'take' (take root)
  • Barry: “I wanted to hurt you more than anyone in my life. And I'm an orthodontist.”Self-deprecating doctor joke: orthodontists cause pain for a living!

Every romantic confession is undercut by dental-office reality: hair plugs that haven't taken yet, an orthodontist joking about causing pain, and Barry suddenly commanding “Spit!” in the middle of a tender speech.

Mọi câu thoại mùi mẫn đều bị phá đám bởi bối cảnh phòng nha: tóc mới cấy chưa bám rễ, bác sĩ chỉnh nha tự nhận mình chuyên làm người ta đau, và đang nói lời chia tay cảm động thì bác sĩ hô: 'Nhổ ra đi!'

Câu chốt

“More than I've ever wanted to hurt anyone in my life. And I'm an orthodontist.”

— Barry

And right after saying “Now I'm happy”, he tells the boy: “Spit.” — Rachel says “What?!”

Và ngay sau câu “Giờ anh hạnh phúc lắm”, Barry quay sang ra y lệnh cho thằng bé: “Nhổ ra đi!” làm Rachel đứng hình: “Hả?!”

Words you need Từ cần cho miếng hài

maid of honor

phù dâu chính (bạn thân nhất của cô dâu)

the bride's main female attendant (usually her closest friend or sister)

“My maid of honor, Mindy?”

kind of a thing

đang cặp với nhau / là một đôi

in a romantic relationship now (casual spoken English)

“Yeah, well, uh, we're kind of a thing now.”

plugs (hair plugs)
/plʌɡz/

tóc cấy (cấy ghép nang tóc chữa hói)

small pieces of scalp with hair transplanted to cover baldness

“You've got plugs! — Careful! They haven't quite taken yet.”

Cách dùng

hair plugs · the grafts haven't taken yet ('take' = bám rễ / ăn ghép mô thành công)

Chú ý động từ y khoa 'take' ở câu sau ('They haven't quite taken yet'): khi ghép da, ghép tạng hay cấy tóc, 'take' nghĩa là mô ghép sống và bám rễ.

orthodontist
/ˌɔːθəˈdɒntɪst/

bác sĩ chỉnh nha (niềng răng)

a dentist who straightens teeth with braces

“And I'm an orthodontist.”

Cách dùng

ortho- (straight: orthopedics = chấn thương chỉnh hình) + -dont- (tooth)

Gốc Hy Lạp: 'ortho-' là nắn thẳng (như Orthopedics — khoa Chỉnh hình ở BV Nhi), '-dont-' là răng.

Văn hoáAruba / Mindy — Aruba is a sunny Caribbean island popular for US honeymoons; Mindy is Rachel's best friend and maid of honor.

Aruba là hòn đảo vùng Caribe nổi tiếng cho tuần trăng mật của người Mỹ; Mindy là bạn thân làm phù dâu của Rachel.

Quick check Kiểm tra nhanh

Why does Barry add “And I'm an orthodontist” right after saying he wanted to hurt Rachel?

Lời thoại đoạn này (9 câu)
Barry So. What have you been up to? — Oh, not much. I got a job. — Oh, that's great.
Rồi, dạo này em làm gì, sống thế nào? — À cũng chẳng có gì nhiều... Em mới xin được việc làm rồi! — Ồ, mừng cho em quá.
Rachel Why are you so tanned? — Oh, I went to Aruba. — Oh no. You went on our honeymoon alone?
Mà sao da anh rám nắng dữ vậy? — À, anh mới đi đảo Aruba về. — Ôi thương anh quá... Anh phải lủi thủi đi chuyến trăng mật của tụi mình một mình ư?
Barry No. I went with, uh... Now, this may hurt. — Me? — No!
Không. Anh đi cùng với... Câu sắp nói này nghe sẽ hơi đau đấy nhé. — Anh làm đau răng cháu hả bác sĩ? — Không phải nói cháu!
Barry I went with Mindy. — Mindy? My maid of honor, Mindy? — Yeah, well, uh, we're kind of a thing now.
Anh đi Aruba cùng với Mindy. — Mindy nào? Nhỏ Mindy bạn thân làm phù dâu chính của em đó hả?! — Ừ thì... giờ tụi anh đang quen nhau luôn rồi.
Rachel You've got plugs! — Careful! They haven't quite taken yet.
Á à, anh mới đi cấy tóc giả đúng không! — Ấy nhẹ tay thôi em! Mấy nang tóc mới cấy còn chưa bám rễ chắc đâu!
Rachel And you've got lenses! But you hate sticking your finger in your eye. — Not for her.
Anh lại còn đeo cả kính áp tròng nữa! Nhưng bình thường anh sợ chọc ngón tay vào mắt lắm cơ mà! — Vì cổ thì anh chịu được hết.
Barry Listen, I really wanted to thank you. See, about a month ago, I wanted to hurt you. More than I've ever wanted to hurt anyone in my life. And I'm an orthodontist.
Nghe anh nói này, anh thực lòng muốn cảm ơn em. Cách đây một tháng, anh từng hận tới mức chỉ muốn làm em đau đớn hơn bất kỳ ai trong đời. Mà em biết rồi đấy, nghề của anh vốn là bác sĩ chỉnh nha chuyên làm người ta đau mà!
Barry You know, you were right? I mean, I thought we were happy. We weren't happy. But with Mindy, now I'm happy. — Spit. — What? — Me.
Em quyết định bỏ chạy hôm đó là đúng đấy. Anh từng tưởng hai đứa mình hạnh phúc, nhưng thật ra đâu phải. Giờ ở bên Mindy anh mới thực sự hạnh phúc. — Nhổ nước bọt ra đi. — Anh bảo em nhổ á?! — Dạ bác sĩ nhắc cháu ạ.
Rachel I guess this belongs to you. And thank you for giving it to me. — Well, thank you for giving it back.
Em nghĩ chiếc nhẫn này thuộc về anh. Cảm ơn anh vì ngày trước đã trao nó cho em. — Ờ thì... cũng cảm ơn em vì đã đem trả lại nó cho anh.

Miếng 8 / 9 · 10:19–12:07

“Helen Willick-Bunch” & The First Heartbeat

Đại chiến họ con “Helen Willick-Bunch” & Nhịp tim thai đầu tiên

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Miếng này vừa có 2 cụm C1 cực hay ('borders on' = mấp mé ranh giới; 'wind up + V-ing' = rốt cuộc lại), vừa có câu đùa lâm sàng mẫu mực của BS Oberman khi hỏi 'Any nausea?' (/ˈnɔːziə/ — chú ý phát âm âm /ʒ/ hoặc /z/, không đọc 'nau-sea'). Đoạn cuối khi Ross định bỏ đi ('I'm gonna go') rồi đứng sững lại nhìn màn hình siêu âm là lý do tập phim mang tên 'The One with the Sonogram at the End'.

What's happening Bối cảnh

Ross learns that Carol and Susan plan to give the baby their surnames (Willick-Bunch) and leave out Geller. Overwhelmed, Ross is about to walk out — until the ultrasound image appears.

Ross phát hiện Carol và Susan định đặt họ con là Willick-Bunch mà bỏ qua họ Geller của anh. Tức giận và tủi thân, Ross định bỏ về — đúng lúc hình ảnh siêu âm em bé hiện lên màn hình.

Where's the joke? Cười ở đâu?

Carol says a three-surname hyphenated name (“Helen Willick-Bunch-Geller”) “borders on child abuse”. Ross immediately suggests putting his own name first: “Geller-Willick-Bunch!”

Carol gạt đi vì ghép cả ba họ ('Helen Willick-Bunch-Geller') thì dài tới mức 'mấp mé tội bạo hành trẻ em'. Ross liền tỉnh bơ đề nghị đảo họ mình lên đầu: 'Thế thì Geller-Willick-Bunch!'

  • Carol: “That borders on child abuse.” → Ross: “Of course not, I'm suggesting Geller-Willick-Bunch.”Three names are only 'child abuse' if Geller is last!
  • Susan: “He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way.”Susan exposes Ross's clever trick
  • Dr. Oberman: “Any nausea?” → Ross & Susan both answer! → “I was just wondering about the mother-to-be…”The fighting ex-husband and girlfriend are more nauseous than the pregnant woman!

Dr. Oberman walks into a tense war zone and asks a routine medical question (“Any nausea?”). Ross and Susan are so stressed from arguing that they answer instead of the pregnant mother!

BS Oberman bước vào giữa bãi chiến trường và hỏi câu khám thai quen thuộc: 'Có buồn nôn không?'. Cả ông chồng cũ lẫn cô bạn gái cãi nhau mệt quá nên đồng thanh trả lời thay luôn cho bà bầu!

Câu chốt

“Well, I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing.”

— Dr. Oberman

Dry clinical humor from the OB-GYN — followed immediately by the moving moment they see the baby.

Câu trả lời tỉnh rụi cực duyên của bác sĩ sản — ngay trước khoảnh khắc cả ba lặng đi khi thấy con trên màn hình siêu âm.

Words you need Từ cần cho miếng hài

borders on (something)

mấp mé, gần như chạm ranh giới (của điều gì quá đáng)

comes very close to being something extreme or unacceptable

“'Cause I think that borders on child abuse.”

wind up (+ -ing)

rốt cuộc lại dẫn đến kết cục là

end up doing something in the end, often without planning it

“He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way.”

nausea
/ˈnɔːziə/

triệu chứng buồn nôn, nghén

the feeling that you are about to vomit (morning sickness)

“How are we today? Any nausea?”

Cách dùng

nausea and vomiting (N&V) · feel nauseous /ˈnɔːʃəs/ (adj)

Từ triệu chứng kinh điển trong bệnh án nội/nhi/sản: 'nausea and vomiting' (buồn nôn và nôn). Đọc là /ˈnɔːziə/ hoặc /ˈnɔːʃə/.

mother-to-be
/ˌmʌðə.təˈbiː/

người mẹ tương lai, sản phụ

a pregnant woman who is going to have a baby

“Well, I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing.”

Cách dùng

mother-to-be / parents-to-be / bride-to-be (hậu tố '-to-be' = tương lai sắp sửa thành)

Cách gọi lịch sự, ấm áp hơn từ chuyên môn 'pregnant patient' khi giao tiếp với sản phụ và gia đình.

Văn hoáWillick / Bunch / Willick-Bunch — Carol's surname (Willick) and Susan's surname (Bunch) joined with a hyphen.

Họ của Carol (Willick) ghép gạch nối với họ của Susan (Bunch).

Quick check Kiểm tra nhanh

Why does Susan object when Ross suggests the surname “Geller-Willick-Bunch”?

Lời thoại đoạn này (8 câu)
Susan Oh, please! What's wrong with Helen? — Helen Geller? I don't think so. — Hello? It's not gonna be Helen Geller. — Thank you! — No, I mean it's not Geller.
Thôi đi mà! Tên Helen thì có gì không ổn chứ? — Helen Geller á? Nghe kỳ chết đi được! — Ủa alo? Làm gì có chuyện đặt là Helen Geller. — Đấy, cảm ơn em đã hiểu ý anh! — Không, ý em là con sẽ không mang họ Geller của anh đâu.
Ross What, it's gonna be Helen Willick? — No, actually, um, we talked about Helen Willick-Bunch. — Wait a minute, why is she in the title? — Because it's my baby too.
Hả, thế định lấy họ mẹ là Helen Willick à? — Không, thật ra tụi em đã bàn nhau đặt là Helen Willick-Bunch. — Khoan đã nào, mắc mớ gì mà họ của cô ấy lại nằm trong tên đứa bé?! — Tại vì đây cũng là con của tôi chứ sao.
Ross Really? Um, I don't remember you making any sperm. — Yeah, and we all know what a challenge that is! — Alright, you two, stop it! — No, no, no, she gets a credit, hey, I'm in there too.
Thật hả? Hình như tôi đâu có nhớ là cô từng đóng góp con tinh trùng nào trong vụ này đâu nhỉ! — Ờ, và ai mà chẳng biết việc đó 'vất vả gian lao' tới cỡ nào! — Thôi ngay đi hai người! — Không được, cô ấy được đứng tên trong danh đề thì anh cũng phải có tên ở trỏng chứ!
Carol Ross. You're not actually suggesting Helen Willick-Bunch-Geller? 'Cause I think that borders on child abuse. — Of course not, I'm suggesting Geller-Willick-Bunch.
Ross à, anh không định đề nghị ghép cả ba họ thành Helen Willick-Bunch-Geller đấy chứ? Vì em thấy đặt tên con dài như thế là mấp mé tội bạo hành trẻ em rồi đó! — Tất nhiên là không, anh đề nghị đảo họ Geller của anh lên đầu: Geller-Willick-Bunch!
Susan Oh, no, no, no, you see what he's doing? He knows no one's gonna say all those names. He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way.
Ối giồi ôi, em thấy âm mưu của anh ta chưa? Anh ta thừa biết chẳng ai hơi đâu đọc hết ba cái họ dài ngoằng đó. Rốt cuộc người ta sẽ chỉ gọi tắt họ đầu tiên là Geller, thế là anh ta đạt được đúng ý đồ!
Ross My way? You think this is my way? Believe me, of all the ways I ever imagined this moment in my life being, this is not my way... You know what? This is too hard. I'm not, I can't do— — Knock knock.
Ý đồ của tôi á?! Cô tưởng cảnh tượng này là ước muốn của đời tôi chắc? Tin tôi đi, trong hàng ngàn kịch bản tôi từng mơ về khoảnh khắc lần đầu làm cha, chưa bao giờ có cái kịch bản trớ trêu này! Biết gì không? Chuyện này quá sức chịu đựng rồi. Tôi không thể... — Cốc cốc, bác sĩ vào nhé!
Dr. Oberman How are we today? Any nausea? — A little. — Yeah, actually. — Well, I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing. Uh, lie back.
Hôm nay chúng ta thấy trong người thế nào rồi? Có bị buồn nôn nghén ngẩm gì không? — Dạ hơi hơi. — Ờ, thật ra tôi cũng nôn nao muốn ói từ nãy giờ. — À, thật ra tôi chỉ đang hỏi thăm sản phụ tương lai thôi, nhưng dù sao cũng cảm ơn anh đã chia sẻ. Nào, em nằm ngửa ra nhé.
Ross You know what? I'm gonna go. I don't think I can be involved in this particular family thing right now. — Oh, my God. — Look at that. — I know.
Carol này, chắc anh phải về thôi. Anh không nghĩ lúc này mình đủ bình tĩnh để tham gia vào cái mô hình gia đình đặc biệt này đâu... — (Bỗng hình ảnh siêu âm hiện lên) Ôi Chúa ơi... — Kìa, nhìn em bé kìa. — Em thấy rồi...

Miếng 9 / 9 · 12:07–13:28

The Sonogram & Rachel's “Cheap Shot”

Xem băng siêu âm & Đòn “chơi xấu” ngọt ngào của Rachel

Gợi ý dẫn chuyện cho thầy
Cái kết trọn vẹn cả cảm xúc lẫn tiếng cười: (1) Câu hỏi ai nhìn hình siêu âm cũng thắc mắc: 'What are we supposed to be seeing here?'; (2) 'welling up' = mắt ngấn lệ xúc động (liên hệ Oxford U24 'burst into tears'); (3) Cú đòn di truyền học của Rachel: 'his old hairline and your old nose' (liên hệ trực tiếp Oxford U24: 'take after sb' & 'run in the family' — thẩm mỹ cỡ nào thì gen di truyền vẫn 'runs in the family'!).

What's happening Bối cảnh

At the apartment, the friends watch a video of the sonogram — Monica wells up with tears. Meanwhile, Rachel calls Mindy to congratulate her, then slips in a wicked parting wish.

Về căn hộ, cả nhóm quây quần xem băng ghi hình siêu âm — Monica rưng rưng xúc động. Ngay sau đó, Rachel gọi điện chúc phúc cho Mindy rồi chốt hạ bằng một lời chúc đểu cực độc.

Where's the joke? Cười ở đâu?

First, nobody can tell what the blurry ultrasound image looks like (a Star Trek spaceship? an old potato?). Then Rachel acts sweet on the phone to Mindy before striking where it hurts most.

Đầu tiên, cả bọn nhìn hình siêu âm mờ tịt mà đoán mò (tàu vũ trụ Enterprise? củ khoai tây già?). Sau đó Rachel giả bộ ngọt ngào chúc phúc cho Mindy trên điện thoại rồi tung đòn chí mạng vào nhan sắc.

  • Joey: “What are we supposed to be seein' here?” → Chandler: “It's about to attack the Enterprise.”Ultrasound blobs look like a sci-fi space monster
  • Ross: “Are you welling up?” → Monica: “I am not!”After a whole episode of fighting, big brother and little sister share a tender moment
  • Rachel to Mindy: “I just hope they have his old hairline and your old nose.”Barry had hair plugs + Mindy had a nose job — but DNA remembers the original!

Surgery and hair plugs can fix how Barry and Mindy look today, but DNA will pass Barry's bald hairline and Mindy's old nose to their children! Rachel hangs up and admits it was a cheap shot.

Phẫu thuật thẩm mỹ và cấy tóc có thể sửa được ngoại hình hiện tại của Barry và Mindy, nhưng bộ gen di truyền (DNA) thì vẫn nhớ nguyên cái trán hói cũ của bố và cái mũi chưa sửa của mẹ! Rachel cúp máy rồi khoái chí thú nhận: 'Đòn vừa rồi hơi tiểu nhân thật, nhưng nói xong sướng cả người!'

Câu chốt

“Okay, I know it was a cheap shot, but I feel so much better now.”

— Rachel

“A cheap shot” = an unfair, below-the-belt remark aimed at someone's weak spot.

“A cheap shot” = đòn đánh dưới thắt lưng / câu nói móc thẳng vào chỗ hiểm của đối phương.

Words you need Từ cần cho miếng hài

welling up

rưng rưng nước mắt, ngấn lệ xúc động

having tears rise in your eyes because you are moved

“You are, you're welling up.”

end up (+ -ing)

rốt cuộc đi đến kết cục là

finally reach a state or do something in the end

“if everything works out and you guys end up getting married”

hairline
/ˈheəlaɪn/

đường chân tóc trên trán

the edge of a person's hair along the top of their forehead

“I just hope they have his old hairline and your old nose.”

Cách dùng

a receding hairline (đường chân tóc bò lùi = hói trán) · hairline fracture (nứt xương rạn chân chim)

Ngoài nghĩa 'receding hairline' (hói chữ M), trong X-quang nhi khoa 'hairline fracture' là đường gãy xương rạn mảnh như sợi tóc!

a cheap shot

đòn chơi xấu, câu đá xéo dưới thắt lưng

an unfair or cruel remark that hits an easy target

“Okay, I know it was a cheap shot, but I feel so much better now.”

Văn hoáEnterprise — The famous spaceship USS Enterprise from the sci-fi series Star Trek.

Tàu vũ trụ USS Enterprise nổi tiếng trong loạt phim khoa học viễn tưởng Star Trek.

Quick check Kiểm tra nhanh

Why is Rachel's wish (“I hope your kids have his old hairline and your old nose”) such a clever “cheap shot”?

Lời thoại đoạn này (6 câu)
Ross Well? Isn't that amazing? — What are we supposed to be seein' here?
Sao nào? Mấy cậu thấy có kỳ diệu không cơ chứ? — Ủa... nhưng mà theo lý thuyết thì tụi tôi đang phải nhìn ra cái hình gì trên màn hình vậy?
Chandler I don't know, but I think it's about to attack the Enterprise. — You know, if you tilt your head to the left and relax your eyes, it kinda looks like an old potato. — Then don't do that, alright? — Okay!
Tôi cũng chịu, nhưng nhìn đám mây mờ này giống như thiên thạch sắp lao vào tấn công tàu vũ trụ Enterprise trong phim Star Trek ấy! — Này, nếu cậu nghiêng đầu sang trái rồi thả lỏng mắt ra, nhìn nó hơi bị giống một củ khoai tây già nhăn nheo đấy. — Thế thì làm ơn đừng có nghiêng đầu kiểu đó nữa, nghe chưa?! — Rồi, thôi ngay!
Ross Monica. What do you think? Are you welling up? — No. — You are, you're welling up. — I am not! — You're gonna be an aunt. — Oh, shut up!
Monica, em thấy sao? Mắt em đang rưng rưng ngấn lệ đấy hả? — Làm gì có! — Có rõ ràng kìa, nước mắt lưng tròng rồi kìa! — Em đã bảo không có mà! — Em sắp được làm cô ruột rồi đấy nhé. — Ôi, anh im đi!
Rachel Hi, Mindy. Hi, it's Rachel. Yeah, I'm fine. I saw Barry today. Oh, yeah, yeah, he told me. No, no, it's okay. Really, it's okay. I hope you two are very happy, I really do.
Alo Mindy hả, mình là Rachel đây. Ừ, mình vẫn khỏe. Hôm nay mình mới ghé phòng khám gặp anh Barry. Ờ, ảnh kể hết cho mình nghe rồi. Không sao thật mà, mình chúc hai cậu trăm năm hạnh phúc nhé, thật lòng đấy!
Rachel Oh, and Mind, you know, if everything works out and you guys end up getting married and having kids and everything... I just hope they have his old hairline and your old nose.
À mà Mindy này, lỡ sau này mọi chuyện êm xuôi rồi cuối cùng hai cậu có lấy nhau và sinh con đẻ cái ấy mà... mình chỉ cầu chúc cho sắp nhỏ thừa hưởng lại đúng cái đường chân tóc hói ngày xưa của ảnh và cái mũi chưa sửa ngày xưa của cậu nhé!
Rachel Okay, I know it was a cheap shot, but I feel so much better now.
Rồi, tôi tự biết câu vừa rồi là một đòn chơi xấu hơi bị tiểu nhân, nhưng mà nói xong tự dưng thấy trong người sảng khoái hẳn ra!

Cụm từ & sách Oxford

Oxford Word Skills — Idioms and Phrasal Verbs (Intermediate)

Ruth Gairns & Stuart Redman (Oxford University Press)

Bài này nối với sách thế nào
Toàn bộ mạch bài học hôm nay được neo ngầm vào 4 Unit thực chiến nhất trong cuốn Oxford Word Skills: Idioms and Phrasal Verbs (Intermediate). Mỗi nhóm dưới đây nối trực tiếp câu thoại vừa nghe trong phim → cụm tương đương trong sách Oxford → câu mẫu dành riêng cho PGS / Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi.

Core expressions from the clip 7 cụm trọng tâm

take some of the heat off

giảm bớt áp lực / đỡ bớt mũi dùi chỉ trích cho ai

to reduce the criticism, blame, or pressure directed at someone

“Because I think it might take some of the heat off me.”

Ghi chú

Vì em nghĩ chuyện đó may ra sẽ kéo bớt mũi dùi soi mói của bố mẹ khỏi người em.

Cực kỳ hữu dụng trong quản lý bệnh viện/họp hành khi muốn san sẻ áp lực cho đồng nghiệp hoặc cấp dưới.

Oxford U25 (Generations — parental criticism) & U22
shoot for the stars

đặt mục tiêu vươn tới những đỉnh cao lớn

to aim for a very high or ambitious goal in life or career

“Look, there are people like Ross who need to shoot for the stars with his museum, and his papers getting published.”

Ghi chú

Có những người như Ross cần phải vươn tới những đỉnh cao với bảo tàng và các bài báo khoa học được xuất bản.

Dùng khi khích lệ bác sĩ trẻ hoặc con cái đặt mục tiêu học thuật cao.

Oxford U24 (Family expectations — follow in sb's footsteps)
steer clear of

tránh xa, né tránh (từ nhạy cảm / rắc rối)

to carefully avoid a person, word, or sensitive topic

“Well, you may wanna steer clear of the word 'dumped'.”

Ghi chú

Ờ, có lẽ cậu nên né thật xa cái chữ 'bị đá' ra nhé.

Gốc hàng hải: bẻ bánh lái tránh rạn đá ngầm. Dùng rất sang trong ngoại giao: 'Let's steer clear of sensitive topics'.

Oxford U22 (Jokes & remarks that go wrong — take sth the wrong way)
roll with the punches

lựa theo chiều gió, uyển chuyển thích nghi với biến cố

to adapt flexibly to difficult situations or unexpected changes

“Things change, roll with the punches.”

Ghi chú

Mọi thứ đều thay đổi, phải biết lựa theo chiều gió mà thích nghi đi chứ.

Thành ngữ quyền Anh: võ sĩ nghiêng người nương theo cú đấm để giảm chấn thương. Cực hợp cho quản lý trực cấp cứu/điều hành viện.

Oxford U21 & U25 (Adapting to change)
borders on

mấp mé, gần như chạm ranh giới (của điều gì quá đáng)

to come very close to being something extreme, unreasonable, or unacceptable

“'Cause I think that borders on child abuse.”

Ghi chú

Vì em thấy đặt tên con dài như thế là mấp mé tội bạo hành trẻ em rồi đó.

Cấu trúc mức C1: 'borders on + Noun' (vd: 'That delay borders on negligence' — sự chậm trễ đó mấp mé mức tắc trách).

Oxford U21 (Saying what I think — up to a point / beside the point)
wind up

rốt cuộc lại dẫn đến kết cục là (= end up)

to finally reach a state, place, or action that you did not originally plan (+ -ing)

“He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way.”

Ghi chú

Anh ta thừa biết rốt cuộc người ta sẽ chỉ gọi tắt con bé là Geller, thế là trúng ý anh ta.

Luôn đi với V-ing: 'wind up + V-ing' = 'end up + V-ing' (cả hai cùng xuất hiện trong tập này!).

Oxford U22 & U25 (Consequences in spoken English)
a cheap shot

đòn chơi xấu, câu đá xéo dưới thắt lưng

an unfair or cruel remark directed at someone's weak spot

“Okay, I know it was a cheap shot, but I feel so much better now.”

Ghi chú

Rồi, tôi biết câu vừa rồi là một đòn chơi xấu hơi tiểu nhân, nhưng nói xong thấy nhẹ cả người.

Gốc thể thao: cú đánh lén khi đối phương không phòng bị. Dùng khi ai đó buông lời châm chọc vào điểm yếu cá nhân.

Oxford U22 (Jokes that go wrong — make fun of sb / get your own back)
U24

I can talk about my family

pp. 60–61 · Di truyền, kỳ vọng gia đình & truyền nghề trong bệnh viện

Trong phim: Ở Miếng 9, Rachel tung đòn chúc đểu Mindy: “I just hope your kids have his old hairline and your old nose!” — vì phẫu thuật thẩm mỹ không sửa được gen di truyền! Và ở Miếng 2, ông Jack tự hào vì Ross làm nghiên cứu khoa học (shoot for the stars).

take after somebody

giống ai trong nhà (về ngoại hình hoặc tính cách)

look or behave like an older member of your family

Ví dụ

Trong phimRachel's joke: Barry and Mindy's kids will take after their parents' original pre-surgery faces!

Bệnh viện“When parents bring a child to our pediatric clinic, we often notice right away which parent the child takes after.”

Khi phụ huynh đưa bé tới khám ở viện Nhi, nhìn thoáng qua là biết ngay bé giống bố hay giống mẹ ('takes after').

phrasal verb · Oxford U24
run in the family

di truyền trong gia đình / là nét truyền thống cả họ

if a characteristic, talent, or medical condition runs in the family, many family members have it

Ví dụ

Trong phimBarry's receding hairline (before hair plugs!) clearly runs in the family.

Bệnh viện“During a pediatric consultation, we always ask whether asthma or allergies run in the family.”

Khi khai thác bệnh sử nhi khoa, bác sĩ luôn hỏi xem bệnh hen suyễn hay dị ứng có tính chất gia đình ('run in the family') hay không.

idiom · Oxford U24
follow in somebody's footsteps

nối nghiệp ai, đi theo con đường sự nghiệp của ai

do the same job or follow the same life path as someone before you (especially a parent)

Ví dụ

Trong phimJack Geller wants his children to shoot for the stars academically.

Bệnh viện“In Oxford Unit 24 (p. 60), the father says: 'When my son became a doctor, I was pleased he was following in my footsteps.'”

Nguyên văn bài đọc trang 60 sách Oxford U24 là lời một bác sĩ: 'Khi con trai tôi trở thành bác sĩ, tôi rất mừng vì con đã nối nghiệp mình.'

idiom · Oxford U24 (Ex. 2 Hospital Doctor story!)
show somebody the ropes

chỉ bảo tận tình cách làm việc cho người mới

show a new person how a job or organization works

Ví dụ

Trong phimJudy wants Monica to help Martha Ludwin's daughter get started in the restaurant business.

Bệnh viện“When new pediatricians join our hospital, senior doctors spend the first month showing them the ropes.”

Khi các bác sĩ nhi mới về viện, các đàn anh đi trước sẽ dành tháng đầu tiên để hướng dẫn công việc ('showing them the ropes').

idiom · Oxford U24 (p. 60)
Thảo luận · Unit 24

“Did anyone in your family follow in your footsteps into medicine? And who showed you the ropes when you first started working at the hospital?”

Trong gia đình mình có ai nối nghiệp y khoa ('follow in your footsteps') không? Và hồi mới ra trường về viện, ai là người đã 'showed you the ropes'?

U25

I can talk about different generations

pp. 62–63 · Áp lực giữa các thế hệ, bị bố mẹ cằn nhằn & đổ lỗi

Trong phim: Ở Miếng 1 & 2, Monica cầu cứu Ross “take some of the heat off me” vì bố mẹ cứ cằn nhằn suốt bữa tối, và ngay cả khi Ross khai chuyện Carol có bầu, bà Judy vẫn quay sang đổ lỗi cho Monica: “And you knew about this?!”

go on about something

cứ nói đi nói lại, cằn nhằn mãi về một chuyện

talk about something for a long time in an annoying way

Ví dụ

Trong phimJack and Judy keep going on about Rachel's $40,000 wedding and Monica's single life.

Bệnh viện“Parents sometimes go on about grades without noticing how stressed their children are.”

Nhiều phụ huynh cứ nói mãi chuyện điểm số ('go on about grades') mà không để ý con mình đang căng thẳng cỡ nào.

phrasal verb · Oxford U25
be to blame (for something)

là người có lỗi / phải chịu trách nhiệm về chuyện gì

be responsible for something bad that happened

Ví dụ

Trong phimEven when Ross drops the bombshell, Judy acts as if Monica is to blame!

Bệnh viện“When a clinical incident happens, our first priority is fixing the system rather than deciding who is to blame.”

Khi có sự cố chuyên môn, ưu tiên hàng đầu của lãnh đạo viện là sửa quy trình hệ thống chứ không phải chỉ tìm xem ai là người chịu tội ('who is to blame').

idiom · Oxford U25
leave somebody alone ↔ get away with something

để yên cho ai thở ↔ làm sai mà vẫn thoát tội êm đẹp

stop criticising/bothering someone vs. escape punishment for something wrong

Ví dụ

Trong phimRoss gets away with everything ('can do no wrong'), while Judy never leaves Monica alone!

Bệnh viện“Because Ross is the golden child, he gets away with everything, while Monica just wishes her mother would leave her alone.”

Vì Ross là con cưng nên làm gì cũng thoát ('gets away with everything'), còn Monica chỉ ước mẹ để yên cho mình thở ('leave her alone').

idiom pair · Oxford U25
Thảo luận · Unit 25

“Why do you think some parents 'go on about' small flaws with one child while letting another child 'get away with' everything?”

Theo anh, tại sao nhiều bậc phụ huynh hay 'go on about' (cằn nhằn mãi) lỗi nhỏ của đứa con này nhưng lại để đứa con khác 'get away with' mọi chuyện?

U22

I can talk about jokes that go wrong

pp. 52–53 · Lời nói đùa phản tác dụng, chạm tự ái & trả đũa ngọt ngào

Trong phim: Ở Miếng 4, Ross dặn Rachel “steer clear of the word ‘dumped’”; ở Miếng 2, Monica tức giận hỏi mẹ “What's that supposed to mean?”; và ở Miếng 9, Rachel trả đũa Mindy bằng “a cheap shot”.

take something the wrong way

hiểu lầm ý tốt / tự ái vì lời nói của người khác

feel offended by a remark that was not meant to hurt you

Ví dụ

Trong phimJack thinks he is comforting Monica ('when you were chubby and had no friends'), and wonders why she takes it the wrong way!

Bệnh viện“Please don't take this the wrong way, but I think we need to revise the surgical schedule.”

Xin anh đừng hiểu lầm ý tôi ('don't take this the wrong way'), nhưng tôi nghĩ mình cần điều chỉnh lại lịch mổ.

idiom · Oxford U22
get your own back (on somebody)

trả đũa, phục thù ai (sau khi bị chơi xấu)

do something to hurt or embarrass someone who has hurt you (get revenge)

Ví dụ

Trong phimRachel gets her own back on Mindy with her 'cheap shot' about Barry's old hairline and Mindy's old nose!

Bệnh viện“Rachel couldn't resist getting her own back on Mindy with one clever cheap shot on the phone.”

Rachel không kìm được màn trả đũa ('getting her own back') cô bạn thân Mindy bằng một câu chúc đểu cực độc qua điện thoại.

idiom · Oxford U22 & U24
hit the roof

nổi trận lôi đình, giận tím mặt

become extremely angry very suddenly

Ví dụ

Trong phimRoss was afraid his parents would hit the roof when he told them about Carol and Susan.

Bệnh viện“If the ministry inspectors see unlabelled samples, the director will hit the roof.”

Nếu đoàn kiểm tra của Sở/Bộ thấy mẫu bệnh phẩm chưa dán nhãn, giám đốc sẽ nổi trận lôi đình ('hit the roof').

idiom · Oxford U22
Thảo luận · Unit 22

“In leadership, how do you give direct feedback to a colleague so they 'don't take it the wrong way'?”

Trong vai trò lãnh đạo, khi cần góp ý thẳng với đồng nghiệp, anh thường mở lời thế nào để họ 'don't take it the wrong way' (không tự ái)?

U21

I can say what I think

pp. 50–51 · Nêu quan điểm thẳng thắn, đàm phán & nhìn đường dài

Trong phim: Ở Miếng 6 & 8, Ross, Carol và Susan tranh luận nảy lửa về tên con (“on the table”, “roll with the punches”, “borders on child abuse”, “wind up”).

What do you make of ...? / To be honest

Anh/chị đánh giá thế nào về ...? / Thú thật là...

ask for someone's impression or opinion of a complex situation

Ví dụ

Trong phimRoss shows the blurry sonogram and asks: 'What do you think?' (= What do you make of this?)

Bệnh viện“What do you make of the new health insurance reimbursement rules? — To be honest, they border on impossible for specialized pediatric care.”

Anh đánh giá thế nào ('What do you make of...') về quy định thanh toán BHYT mới? — Thú thật là ('To be honest') nhiều mục mấp mé mức bất khả thi ('border on impossible') cho nhi khoa chuyên sâu.

phrase · Oxford U21
beside the point ↔ in the long run

không phải trọng tâm đang bàn ↔ về lâu về dài

not relevant to the main subject vs. later in the future, not immediately

Ví dụ

Trong phimSusan argues that in the long run, people will wind up calling the baby just 'Geller'!

Bệnh viện“Who made the initial scheduling error is beside the point; in the long run, we need an automated booking system.”

Ai xếp lịch nhầm ban đầu không phải chuyện chính ('beside the point'); về lâu về dài ('in the long run'), viện mình cần hệ thống đặt lịch tự động.

idiom pair · Oxford U21
Thảo luận · Unit 21

“When two departments disagree on a policy, how do you keep the discussion focused on what matters 'in the long run'?”

Khi hai khoa phòng bất đồng ý kiến, làm sao giữ cuộc họp tập trung vào lợi ích 'in the long run' (về lâu dài) và thích nghi ('roll with the punches')?

Ngữ pháp

Expectation vs. Reality — be supposed to vs. wind up / end up + V-ing

Kỳ vọng vs. Thực tế — be supposed to (theo lý/có ý gì) vs. wind up / end up + V-ing (rốt cuộc lại)

In real life (and sitcoms!), plans rarely match reality. Native speakers use 'be supposed to' to talk about what is expected or meant to happen, and 'wind up + V-ing' (or 'end up + V-ing') to show the unexpected final result.

1. PHẢN ĐÒN KHI BỊ NÓI MÓC
What's that supposed to mean?

Nói thế là có ý gì đây? (dùng khi nghe câu khen đểu/đá xéo)

Monica & Judy: “What's that supposed to mean? — Nothing! It's an expression.”

Mẹ nói thế là có ý gì hả? — Chẳng có ý gì cả! Chỉ là câu cửa miệng thôi.

2. KỲ VỌNG / THEO LÝ THUYẾT
be supposed to + V

Theo lý thuyết / theo kế hoạch phải là...

Joey (xem siêu âm): “What are we supposed to be seein' here?”

Ủa theo lý thuyết thì tụi tôi đang phải nhìn ra cái hình gì ở đây vậy?

3. KẾT CỤC BẤT NGỜ (RỐT CUỘC LẠI)
wind up / end up + V-ing

Rốt cuộc lại dẫn tới kết cục là...

Susan & Rachel: “He knows they'll wind up calling her Geller... / If you guys end up getting married...”

Rốt cuộc người ta sẽ chỉ gọi con bé là Geller... / Lỡ cuối cùng hai người có lấy nhau...

Notice the pattern Nhận diện cấu trúc

Look at these two lines from the clip: “They'll WIND UP calling her Geller” and “You guys END UP getting married”. Which form ALWAYS follows 'wind up' and 'end up'?

Dự kiếnWe were supposed to have lasagna for dinner.
Thực tếWe wound up / ended up having spaghetti instead.

Kế hoạch dự kiến ban đầu (ăn lasagna) ↔ Kết cục thực tế sau sự cố (rốt cuộc phải ăn mì spaghetti)!

Tránh nhầm: Never say 'wind up to call' or 'end up to get married'. Always use the -ing form after wind up and end up: wind up calling, end up getting married. Không bao giờ dùng 'to V' sau 'wind up' hoặc 'end up'. Luôn dùng V-ing: 'wind up calling', 'end up getting married'.

Luyện tập

9 quick questions

Chọn đáp án — bấm “Nghe lại” để nghe câu thoại trong phim.

1 · Vocabulary in context

Which medical word from the clip means: choking or retching as if you are about to vomit?

2 · Vocabulary in context

Rachel touches Barry's forehead and says: “You've got plugs!” Barry replies: “Careful! They haven't quite taken yet.” What does 'taken' mean here?

3 · Phrases in use

Monica wants Ross's baby news to “take some of the heat off me”. What does she want?

4 · Phrases in use

Things change, ______ with the punches. I believe Julia's on the table?

5 · Grammar in use

When Judy makes a veiled insult at dinner, Monica snaps: “What's that supposed to mean?” When do you use this sentence?

6 · Grammar in use

He knows no one's gonna say all those names. He knows they'll wind up ______ her Geller.

7 · Grammar in use

Which sentence correctly contrasts the original plan with the actual result at Monica's dinner?

8 · Listening detail

Listen to Carol's warning when Ross suggests the surname 'Helen Willick-Bunch-Geller'. What exact phrase does she use?

9 · Meaning and tone

When Dr. Oberman asks “How are we today? Any nausea?”, why does she reply “I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing”?

Nghe lại · phụ đề tắt

Can you catch these lines?

Bấm Play nghe từng câu, rồi bấm Hiện để đối chiếu.

Because I think it might take some of the heat off me. · Vì em nghĩ chuyện đó sẽ đỡ bớt áp lực soi mói của bố mẹ khỏi người em.

Well, you may wanna steer clear of the word 'dumped'. · Ờ, có lẽ cậu nên né thật xa cái chữ 'bị đá' ra nhé.

Ross, that opens my cervix. · Ross... cái dụng cụ đó dùng để mở cổ tử cung của em đấy.

Things change, roll with the punches. · Mọi thứ đều thay đổi, tập lựa theo chiều gió mà thích nghi đi.

He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way. · Anh ta thừa biết rốt cuộc người ta sẽ chỉ gọi con bé là Geller, thế là trúng ý anh ta.

Okay, I know it was a cheap shot, but I feel so much better now. · Rồi, tôi biết đó là một đòn chơi xấu, nhưng nói xong thấy sảng khoái hẳn ra.

What profession does Barry mention to make a joke about wanting to hurt Rachel?

What does Rachel wish for Barry and Mindy's future children?

Put these 4 lines in the order you hear them:

  1. “Well, I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing.”
  2. “You're not actually suggesting Helen Willick-Bunch-Geller? 'Cause I think that borders on child abuse.”
  3. “How are we today? Any nausea?”
  4. “He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way.”

Correct order: (1) “You're not actually suggesting Helen Willick-Bunch-Geller? 'Cause I think that borders on child abuse.” → (2) “He knows they'll wind up calling her Geller, then he gets his way.” → (3) “How are we today? Any nausea?” → (4) “Well, I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing.”

Thứ tự đúng trong phòng khám sản: (1) Carol chê tên 3 họ 'borders on child abuse' → (2) Susan bắt bài 'they'll wind up calling her Geller' → (3) BS Oberman gõ cửa hỏi 'Any nausea?' → (4) BS Oberman chốt 'I was just wondering about the mother-to-be, but thanks for sharing.'

Tổng kết

Well done!

Hoàn thành bài học.

Today's words & expressions

ruined hỏng bét, nát bét
have a thing for (someone) mê mệt, thầm thương ai
bring up (a topic) khơi ra, nêu một chuyện ra bàn
take some of the heat off giảm bớt áp lực / đỡ đạn cho ai
leave a man at the altar bỏ rơi chú rể ngay tại lễ đường
chubby mũm mĩm, béo tròn
shoot for the stars vươn tới những đỉnh cao lớn
anecdote giai thoại, mẩu chuyện ngắn đời thường
pros (professionals) dân chuyên nghiệp lão luyện
high-powered, driven career type mẫu người quyền lực, quyết liệt vì sự nghiệp
only child con một
imaginary friend người bạn tưởng tượng thời thơ ấu
dumped bị đá, bị bỏ rơi
steer clear of (something) tránh xa, né tránh
broken shell of a man người đàn ông suy sụp như cái xác không hồn
OB-GYN bác sĩ / phòng khám Sản Phụ khoa
cervix cổ tử cung
gagging mắc nghẹn, nôn khan (phản xạ hầu họng)
be right there tôi qua liền đây
As in …? giống như trong chữ … đó hả?
roll with the punches lựa theo chiều gió, uyển chuyển thích nghi với nghịch cảnh
on the table được đưa lên bàn đàm phán / xem xét
maid of honor phù dâu chính (bạn thân nhất của cô dâu)
kind of a thing đang cặp với nhau / là một đôi
plugs (hair plugs) tóc cấy (cấy ghép nang tóc chữa hói)
orthodontist bác sĩ chỉnh nha (niềng răng)
borders on (something) mấp mé, gần như chạm ranh giới (của điều gì quá đáng)
wind up (+ -ing) rốt cuộc lại dẫn đến kết cục là
nausea triệu chứng buồn nôn, nghén
mother-to-be người mẹ tương lai, sản phụ
welling up rưng rưng nước mắt, ngấn lệ xúc động
end up (+ -ing) rốt cuộc đi đến kết cục là
hairline đường chân tóc trên trán
a cheap shot đòn chơi xấu, câu đá xéo dưới thắt lưng

How was today's session?

Interest

Difficulty